Kết quả Nordsjaelland Nữ vs Kolding BK Nữ, 00h00 ngày 02/09
Kết quả Nordsjaelland Nữ vs Kolding BK Nữ
Đối đầu Nordsjaelland Nữ vs Kolding BK Nữ
Phong độ Nordsjaelland Nữ gần đây
Phong độ Kolding BK Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.91+1.75
0.85O 3.25
0.80U 3.25
0.831
1.30X
5.252
6.50Hiệp 1-1
0.80+1
1.00O 2
1.00U 2
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nordsjaelland Nữ vs Kolding BK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 5
-
Nordsjaelland Nữ vs Kolding BK Nữ: Diễn biến chính
-
42'La Cour C. (Assist:Nsira Ouedraogo)(Assists:Nsira Ouedraogo)
1-0 -
47'La Cour C.
2-0 -
52'Grace-Ruth Sery
3-0 -
67'3-0Madsen B.
-
72'Mulvad Gejel N.3-0
-
72'3-0Julie Sorensen
-
80'Mulvad Gejel N.
4-0 -
87'Mulvad Gejel N.4-0
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Nordsjaelland Nữ vs Kolding BK Nữ: Số liệu thống kê
-
Nordsjaelland NữKolding BK Nữ
-
8Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
23Tổng cú sút3
-
-
12Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
16Sút Phạt10
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
7Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị3
-
-
22Ném biên21
-
-
110Pha tấn công54
-
-
59Tấn công nguy hiểm24
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 14 | 11 | 2 | 1 | 42 | 15 | 27 | 35 | T H H T T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 14 | 8 | 4 | 2 | 41 | 14 | 27 | 28 | H H H T B T |
| 3 | Brondby IF (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 31 | 12 | 19 | 27 | T T H B T T |
| 4 | Midtjylland (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | B T B H T T |
| 5 | ASA Aarhus (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 17 | 23 | -6 | 22 | B T T T T B |
| 6 | Fortuna Hjorring (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 21 | H T H T B B |
| 7 | Kolding BK (W) | 14 | 4 | 2 | 8 | 24 | 35 | -11 | 14 | B T H B B H |
| 8 | Odense BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13 | H T B T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 14 | 3 | 1 | 10 | 18 | 41 | -23 | 10 | B B B B T H |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 14 | 1 | 0 | 13 | 8 | 40 | -32 | 3 | B B B B B B |

