Kết quả Nordsjaelland Nữ vs HB Koge Nữ, 19h00 ngày 04/10
Kết quả Nordsjaelland Nữ vs HB Koge Nữ
Phong độ Nordsjaelland Nữ gần đây
Phong độ HB Koge Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.81-0.25
0.95O 3.25
0.92U 3.25
0.841
2.62X
3.702
2.15Hiệp 1+0
1.08-0
0.68O 1.25
0.78U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nordsjaelland Nữ vs HB Koge Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 10
-
Nordsjaelland Nữ vs HB Koge Nữ: Diễn biến chính
-
8'0-1
Mille Gejl Jensen(Assists:Zuzanna Witek) -
12'Benjaminsen S. (Assist:Astrid Engsig-Karup)(Assists:Astrid Engsig-Karup)
1-1 -
42'1-1Mwanalima Jereko
-
50'1-2
Nadia Nadim(Assists:Kyra Carusa) -
57'Knudsen Linnebjerg K.1-2
-
63'Benjaminsen S.
2-2 -
70'2-2Sarah Thygesen
-
89'La Cour C.2-2
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Nordsjaelland Nữ vs HB Koge Nữ: Số liệu thống kê
-
Nordsjaelland NữHB Koge Nữ
-
6Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút14
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
12Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị2
-
-
21Ném biên21
-
-
81Pha tấn công72
-
-
43Tấn công nguy hiểm35
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 14 | 11 | 2 | 1 | 42 | 15 | 27 | 35 | T H H T T T |
| 2 | Brondby IF (W) | 14 | 8 | 3 | 3 | 31 | 12 | 19 | 27 | T T H B T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 13 | 7 | 4 | 2 | 38 | 14 | 24 | 25 | T H H H T B |
| 4 | Midtjylland (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | B T B H T T |
| 5 | ASA Aarhus (W) | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 20 | -3 | 22 | H B T T T T |
| 6 | Fortuna Hjorring (W) | 14 | 6 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 21 | H T H T B B |
| 7 | Kolding BK (W) | 14 | 4 | 2 | 8 | 24 | 35 | -11 | 14 | B T H B B H |
| 8 | Odense BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13 | H T B T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 14 | 3 | 1 | 10 | 18 | 41 | -23 | 10 | B B B B T H |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 14 | 1 | 0 | 13 | 8 | 40 | -32 | 3 | B B B B B B |

