Kết quả Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv, 00h30 ngày 31/10
Kết quả Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv
Phong độ Lokomotiv Sofia gần đây
Phong độ Botev Plovdiv gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 14
-
Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv: Diễn biến chính
-
Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình thi đấu chính thức
-
6 Eiro20 Dimitar Kostadinov7 Spas Delev29 Ante Aralica42 Nikola Neychev99 Martin Velichkov23 Ogaga Oduko8 Ivan Yordanov11 Adil Taoui91 Ryan Bidounga5 Erol DostLucas Araujo 77Nikola Soldo 4Asen Chandarov 10Daniel Naumov 29Velian Vidolov 16Mauro Rodrigues 19Marvin Senger 22Ehije Ukaki 44Bogdan Kostov 15Samuel Kalu 90Franklin 30
- Đội hình dự bị
-
77Caue Caruzo18Katulondi Kati44Bozhidar Katsarov3Kaloyan Kostov14Angel Lyaskov24Aleksandar Lyubenov16Mohamed Medfai26Krasimir Miloshev9Georgi Minchev17Ivanov Papazov31Krasimir StanoevCarlos Algarra Lopez 14Timothy Awany 20Bryan Hein 27Vladimir Mendes 82Carlos Meotti 66Georgi Milanov 17Nikolay Prandzhev 21Alberto Salido 7Stanislav Shopov 11Hristiyan Slavkov 1Dimitar Tonev 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan KolevZeljko Kopic
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Lokomotiv Sofia vs Botev Plovdiv: Số liệu thống kê
-
Lokomotiv SofiaBotev Plovdiv
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 | T T H T H T |
| 2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 13 | 9 | 3 | 1 | 26 | 11 | 15 | 30 | T T T B T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 14 | 9 | 2 | 3 | 33 | 16 | 17 | 29 | T T B T T H |
| 5 | Botev Plovdiv | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 21 | 2 | 23 | T T T B T H |
| 6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 | B B H B H T |
| 7 | Slavia Sofia | 14 | 2 | 8 | 4 | 9 | 9 | 0 | 14 | H B B H H H |
| 8 | Cherno More Varna | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 13 | H H B T T H |
| 9 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 | H H B T B B |
| 10 | FC Dunav Ruse | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 12 | B H T T B H |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 18 | -10 | 12 | B H H H B T |
| 12 | Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B B T |
| 13 | Botev Vratsa | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 24 | -13 | 10 | H H B H B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 | B T H H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

