Kết quả FC Dunav Ruse vs Levski Sofia, 21h30 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Dunav Ruse vs Levski Sofia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 14
-
FC Dunav Ruse vs Levski Sofia: Diễn biến chính
-
FC Dunav Ruse vs Levski Sofia: Đội hình chính và dự bị
-
FC Dunav Ruse4-2-3-1Levski Sofia4-2-3-133Georgi Kitanov4Jose Carlos Cabarcas Perez88Dimitar Todorov3Bozhidar Chorbadzhiyski39Andre Alves10Kristiyan Boychev2Mario Dilchovski9Alexander Valino17William Fonkeu14Radoslav Apostolov23Jordan Saint-Louis7Reinaldo35Sérgio Miguel Lobo Araújo17Everton Bala9Perea47Akram Bouras19El Mehdi Moubarik21Aldair Neves4Christian Makoun50Kristian Dimitrov3Maicon1Ognyan Vladimirov
- Đội hình dự bị
-
5Kyriakos Antoniou51Ilker Budinov24Stefan Gavrilov18Ibrahim Keita22Stoyan Predev77Alexandr Simeonov78Elisee Su19Stefan Stefanov44Vladan Vidakovic6Stanislav Yovkov1Bartosz ZelazowskiAlex Centelles 20Marko Grujic 8Hevertton 2Petko Hristov 55David Kusso 27Armstrong Okoflex 11Mustapha Sangare 12Mazire Soula 22Steven Stoyanchov 28Gasper Trdin 18Svetoslav Vutsov 92
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stanimir Stoilov
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
FC Dunav Ruse vs Levski Sofia: Số liệu thống kê
-
FC Dunav RuseLevski Sofia
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 | T T H T H T |
| 2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 12 | 9 | 2 | 1 | 24 | 9 | 15 | 29 | H T T T B T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 14 | 17 | 28 | B T T B T T |
| 5 | Botev Plovdiv | 13 | 7 | 1 | 5 | 22 | 20 | 2 | 22 | T T T T B T |
| 6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 | B B H B H T |
| 7 | Slavia Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | T H B B H H |
| 8 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 | H H B T B B |
| 9 | Cherno More Varna | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | B H H B T T |
| 10 | FC Dunav Ruse | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | -7 | 11 | B B H T T B |
| 11 | Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B B T |
| 12 | Botev Vratsa | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 22 | -12 | 10 | T H H B H B |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 | B T H H B B |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | -11 | 9 | T B H H H B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

