Kết quả CSKA Sofia vs Slavia Sofia, 00h30 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSKA Sofia vs Slavia Sofia
-
Sân vận động: Bylgarska Armia
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 14
-
CSKA Sofia vs Slavia Sofia: Diễn biến chính
-
CSKA Sofia vs Slavia Sofia: Đội hình chính và dự bị
-
CSKA Sofia4-3-3Slavia Sofia5-4-121Fedor Lapoukhov17Angelo Martino32Facundo Rodriguez14Teodor Ivanov2David Samuel Custodio Lima8Stefano Sensi6Bruno Jordao10Max Ebong Ngome11Mohamed Brahimi9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas9Yoan Bornosuzov17Vasil Kazaldzhiev95Vladimir Miletic73Ivan Minchev27Umaro Balde15David Malembana4Nikola Savic24Lazar Marin87Diego Ferares20Jordan Varela21Ivan Andonov
- Đội hình dự bị
-
4Dinis Da Costa Lima Almeida37Barry Cotter99James Eto'o25Dimitar Evtimov5Jean-Philippe Gbamin67Catalin Mihai Itu3Tamimou Ouorou24Petko Panayotov94Isaac Solet91Alex Tunchev27Andrey Yordanov YordanovIlian Antonov 0Dimitar Burov 2Mouhamed Dosso 11Martin Georgiev 3Emilian Gogev 7Levi Ntumba 12Georgi Petkov 1Roberto Iliev Raychev 14Georgi Shopov 5Kristiyan Stoyanov 71Boris Todorov 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stoycho MladenovZlatomir Zagorcic
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
CSKA Sofia vs Slavia Sofia: Số liệu thống kê
-
CSKA SofiaSlavia Sofia
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 4 | 17 | 25 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 7 | 17 | 24 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T H H T T |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | 9 | 22 | T B T B T T |
| 5 | Arda | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T T B B H |
| 6 | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 16 | B B B T T T |
| 7 | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 8 | 1 | 11 | H H B T H B |
| 8 | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | B B H H H B |
| 9 | Botev Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | B T B T H H |
| 10 | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | T T H B B B |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B H B T |
| 12 | Lokomotiv Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 13 | -8 | 7 | B B B T B H |
| 13 | Cherno More Varna | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 20 | -9 | 6 | B T B B H H |
| 14 | FC Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 19 | -9 | 5 | T B H B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

