Kết quả Real Tomayapo vs Blooming, 04h15 ngày 03/11
Kết quả Real Tomayapo vs Blooming
Đối đầu Real Tomayapo vs Blooming
Phong độ Real Tomayapo gần đây
Phong độ Blooming gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202604:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Tomayapo vs Blooming
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 24
-
Real Tomayapo vs Blooming: Diễn biến chính
-
Real Tomayapo vs Blooming: Đội hình chính và dự bị
-
Real Tomayapo4-1-3-2Blooming4-2-3-11Luis Fernando Cardenas Montenegro17Marvin Bejarano55Gino Barbieri24David Robles19Robson28Diego Horacio Wayar Cruz40Yerson Espindola21Denilzon Ramallo8Josue Mamani18Ramiro Eguez Lima27Ruan Costa11Cesar Menacho88Guilmar Centella10Roberto Hinojosa79Gerardo Cuasace19Matias Abisab6Richard Spenhay44Marc Francois Enoumba3Juan Gabriel Valverde Rivera28Eduardo Alvarez24Eduardo Justiniano71Gustavo Almada
- Đội hình dự bị
-
22Carlos Adorno43Cesar Aguilera50Yordy Alvarez7Cristian Alexis Arabe35Josue Castillo25Ronald Cuellar Orti14Vladimir Galvez15Javier Guerra33Kevin Mamani5Lisandro Sebastian Montenegro11Francisco Nouet9Jorge Nelson Orozco QuirogaDanny Brayhan Bejarano Yanez 16Mauricio Cabral 2Arturo Cronenbold 84Denilson Duran 4Bayron Garces 29Juan Gonzalez 18Roberto Melgar Simoes 25Juan Mercado 14Auli Oliveros 33Braulio Uraezana 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos Bustos
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Real Tomayapo vs Blooming: Số liệu thống kê
-
Real TomayapoBlooming
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 20 | 13 | 6 | 1 | 47 | 13 | 34 | 45 | H H H T T T |
| 2 | Bolivar | 20 | 14 | 3 | 3 | 54 | 22 | 32 | 45 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 20 | 12 | 6 | 2 | 39 | 22 | 17 | 42 | B T T T T T |
| 4 | Real Potosi | 20 | 8 | 8 | 4 | 27 | 14 | 13 | 32 | H H B H T T |
| 5 | Oriente Petrolero | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 27 | 9 | 30 | T T H B B T |
| 6 | Aurora | 20 | 7 | 9 | 4 | 31 | 27 | 4 | 30 | B H H T T B |
| 7 | Club Guabira | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 39 | -7 | 29 | T H B H B T |
| 8 | Blooming | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 22 | 8 | 27 | T H H B T H |
| 9 | Nacional Potosi | 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 28 | 2 | 27 | T T B T T B |
| 10 | Independiente Petrolero | 20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 35 | -8 | 25 | T B T B B B |
| 11 | Real Oruro | 20 | 6 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 21 | B B H T B B |
| 12 | ABB | 20 | 6 | 2 | 12 | 31 | 45 | -14 | 20 | B H B T B B |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 20 | 6 | 2 | 12 | 21 | 40 | -19 | 20 | B B B B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 39 | -13 | 18 | B B T B T H |
| 15 | Real Tomayapo | 20 | 4 | 4 | 12 | 15 | 39 | -24 | 16 | T H T B B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 20 | 2 | 8 | 10 | 21 | 37 | -16 | 14 | B H H B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

