Kết quả Nacional Potosi vs Club Guabira, 05h00 ngày 27/10
Kết quả Nacional Potosi vs Club Guabira
Nhận định, Soi kèo Nacional Potosi vs Guabira 05h00 ngày 27/10: Tin vào chủ nhà
Phong độ Nacional Potosi gần đây
Phong độ Club Guabira gần đây
-
Thứ ba, Ngày 27/10/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nacional Potosi vs Club Guabira
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 23
-
Nacional Potosi vs Club Guabira: Diễn biến chính
-
Nacional Potosi vs Club Guabira: Đội hình chính và dự bị
-
Nacional Potosi4-4-2Club Guabira4-1-3-223Pedro Galindo16Andres Torrico25Juan Jose Orellana Chavarria5Sebastian Alvarez34Kevin Medina28Schneider Pena18Pedro Azogue21Oscar Baldomar10Maximiliano Nunez11Mirko Tomianovic19William Alvarez7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon8Andres Moreno15Rafael Allan Mollercke, Rafinha35Dener Da Silva Moreno14Juan Parada16Pablo Andres97Sergio Gil2Joaquin Barro19Jorge Enrique Flores Yrahory13Jorge Arauz
- Đội hình dự bị
-
27Carlos Abastoflor1Elder Arauz15Jhojan Arce Pari2Rodrigo Fabian Avila Soliz20Erick Cano22Diego Josue Hoyos14Juan Lopes30Yesit Martinez Salazar8Luis Fernando Pavia Mamani7Maicon Stiven Solis Arroyo9Tommy Tobar99Damian VillalbaVictor Abrego 91Facundo Alarcon 9Yuto Baigorria 28Thiago Chavez 37Roger Coronado 25Rafael Corrales 27Denilso Fernandez 33Pablo Lujan 40Milton Maciel 17Oscar Rios 42Makerlo Tellez 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Victor AndradaAlan Pardew
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Nacional Potosi vs Club Guabira: Số liệu thống kê
-
Nacional PotosiClub Guabira
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 20 | 13 | 6 | 1 | 47 | 13 | 34 | 45 | H H H T T T |
| 2 | Bolivar | 20 | 14 | 3 | 3 | 54 | 22 | 32 | 45 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 20 | 12 | 6 | 2 | 39 | 22 | 17 | 42 | B T T T T T |
| 4 | Real Potosi | 20 | 8 | 8 | 4 | 27 | 14 | 13 | 32 | H H B H T T |
| 5 | Oriente Petrolero | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 27 | 9 | 30 | T T H B B T |
| 6 | Aurora | 20 | 7 | 9 | 4 | 31 | 27 | 4 | 30 | B H H T T B |
| 7 | Club Guabira | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 39 | -7 | 29 | T H B H B T |
| 8 | Blooming | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 22 | 8 | 27 | T H H B T H |
| 9 | Nacional Potosi | 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 28 | 2 | 27 | T T B T T B |
| 10 | Independiente Petrolero | 20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 35 | -8 | 25 | T B T B B B |
| 11 | Real Oruro | 20 | 6 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 21 | B B H T B B |
| 12 | ABB | 20 | 6 | 2 | 12 | 31 | 45 | -14 | 20 | B H B T B B |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 20 | 6 | 2 | 12 | 21 | 40 | -19 | 20 | B B B B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 39 | -13 | 18 | B B T B T H |
| 15 | Real Tomayapo | 20 | 4 | 4 | 12 | 15 | 39 | -24 | 16 | T H T B B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 20 | 2 | 8 | 10 | 21 | 37 | -16 | 14 | B H H B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

