Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Real Tomayapo vs Blooming, 04h15 ngày 03/11
Kết quả Real Tomayapo vs Blooming
Đối đầu Real Tomayapo vs Blooming
Phong độ Real Tomayapo gần đây
Phong độ Blooming gần đây
VĐQG Bolivia 2026: Real Tomayapo vs Blooming
-
Giải đấu: VĐQG BoliviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/11/2026 04:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Blooming trước đây
-
20/07/2026Blooming1 - 0Real Tomayapo1 - 0L
-
23/11/2025Blooming2 - 0Real Tomayapo0 - 0L
-
15/06/2025Real Tomayapo2 - 2Blooming0 - 1D
-
23/10/2024Blooming1 - 0Real Tomayapo0 - 0L
-
26/05/2024Real Tomayapo0 - 1Blooming0 - 0L
-
22/08/2023Real Tomayapo0 - 0Blooming0 - 0D
-
31/03/2023Blooming2 - 2Real Tomayapo1 - 2D
-
18/10/2022Real Tomayapo1 - 1Blooming0 - 1D
-
07/08/2022Blooming1 - 0Real Tomayapo0 - 0L
-
23/05/2022Blooming2 - 1Real Tomayapo0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Real Tomayapo vs Blooming
- Thống kê lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Blooming: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Blooming: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bolivia | 10 | 0 | 4 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Blooming: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real Tomayapo (sân nhà) | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Real Tomayapo (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Real Tomayapo thắng
Bại: là số trận Real Tomayapo thua
Thắng: là số trận Real Tomayapo thắng
Bại: là số trận Real Tomayapo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bolivia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Real Tomayapo và Blooming trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bolivia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bolivia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 20 | 13 | 6 | 1 | 47 | 13 | 34 | 45 | H H H T T T |
| 2 | Bolivar | 20 | 14 | 3 | 3 | 54 | 22 | 32 | 45 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 20 | 12 | 6 | 2 | 39 | 22 | 17 | 42 | B T T T T T |
| 4 | Real Potosi | 20 | 8 | 8 | 4 | 27 | 14 | 13 | 32 | H H B H T T |
| 5 | Oriente Petrolero | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 27 | 9 | 30 | T T H B B T |
| 6 | Aurora | 20 | 7 | 9 | 4 | 31 | 27 | 4 | 30 | B H H T T B |
| 7 | Club Guabira | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 39 | -7 | 29 | T H B H B T |
| 8 | Blooming | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 22 | 8 | 27 | T H H B T H |
| 9 | Nacional Potosi | 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 28 | 2 | 27 | T T B T T B |
| 10 | Independiente Petrolero | 20 | 7 | 4 | 9 | 27 | 35 | -8 | 25 | T B T B B B |
| 11 | Real Oruro | 20 | 6 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 21 | B B H T B B |
| 12 | ABB | 20 | 6 | 2 | 12 | 31 | 45 | -14 | 20 | B H B T B B |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 20 | 6 | 2 | 12 | 21 | 40 | -19 | 20 | B B B B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 39 | -13 | 18 | B B T B T H |
| 15 | Real Tomayapo | 20 | 4 | 4 | 12 | 15 | 39 | -24 | 16 | T H T B B B |
| 16 | San Jose de Oruro | 20 | 2 | 8 | 10 | 21 | 37 | -16 | 14 | B H H B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
