Phong độ Club Guabira gần đây, KQ Club Guabira mới nhất
Phong độ Club Guabira gần đây
-
02/11/2026Club GuabiraBolivar0 - 1L
-
27/10/2026Nacional PotosiClub Guabira0 - 0L
-
19/10/20261 Club GuabiraOriente Petrolero0 - 1D
-
13/10/20261 San Jose de OruroClub Guabira3 - 1L
-
17/09/2026Club GuabiraAurora2 - 1W
-
08/10/2026Club GuabiraThe Strongest2 - 0W
-
05/10/2026Club GuabiraOriente Petrolero0 - 1W
-
30/09/2026Universitario De VintoClub Guabira1 - 1L
-
27/09/2026The StrongestClub Guabira1 - 1L
-
22/09/2026Club GuabiraSan Antonio Bulo Bulo2 - 1W
Thống kê phong độ Club Guabira gần đây, KQ Club Guabira mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Club Guabira gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bolivia | 5 | 1 | 1 | 3 |
| - Cúp LFFPB | 5 | 3 | 0 | 2 |
Phong độ Club Guabira gần đây: theo giải đấu
-
02/11/2026Club GuabiraBolivar0 - 1L
-
27/10/2026Nacional PotosiClub Guabira0 - 0L
-
19/10/20261 Club GuabiraOriente Petrolero0 - 1D
-
13/10/20261 San Jose de OruroClub Guabira3 - 1L
-
17/09/2026Club GuabiraAurora2 - 1W
-
08/10/2026Club GuabiraThe Strongest2 - 0W
-
05/10/2026Club GuabiraOriente Petrolero0 - 1W
-
30/09/2026Universitario De VintoClub Guabira1 - 1L
-
27/09/2026The StrongestClub Guabira1 - 1L
-
22/09/2026Club GuabiraSan Antonio Bulo Bulo2 - 1W
- Kết quả Club Guabira mới nhất ở giải VĐQG Bolivia
- Kết quả Club Guabira mới nhất ở giải Cúp LFFPB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Club Guabira gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Club Guabira (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Club Guabira (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 24 | 18 | 3 | 3 | 60 | 24 | 36 | 57 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 24 | 16 | 6 | 2 | 58 | 17 | 41 | 54 | T T T B T T |
| 3 | The Strongest | 24 | 14 | 6 | 4 | 46 | 28 | 18 | 48 | T T B T B T |
| 4 | Real Potosi | 24 | 10 | 9 | 5 | 31 | 17 | 14 | 39 | T T T T B H |
| 5 | Oriente Petrolero | 24 | 11 | 5 | 8 | 41 | 30 | 11 | 38 | B T T H T H |
| 6 | Aurora | 24 | 8 | 11 | 5 | 35 | 31 | 4 | 35 | T B H B T H |
| 7 | Nacional Potosi | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 32 | T B H B T H |
| 8 | Blooming | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 26 | 7 | 31 | T H B H B T |
| 9 | Independiente Petrolero | 25 | 8 | 6 | 11 | 32 | 42 | -10 | 30 | B B H T H B |
| 10 | Club Guabira | 24 | 8 | 6 | 10 | 35 | 49 | -14 | 30 | B T B H B B |
| 11 | Real Oruro | 24 | 8 | 4 | 12 | 38 | 57 | -19 | 28 | B B T T B H |
| 12 | San Antonio Bulo Bulo | 24 | 8 | 3 | 13 | 27 | 45 | -18 | 27 | B T H B T T |
| 13 | Real Tomayapo | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 42 | -23 | 23 | B H T B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 24 | 6 | 3 | 15 | 31 | 48 | -17 | 21 | T H B T B B |
| 15 | San Jose de Oruro | 24 | 4 | 8 | 12 | 29 | 44 | -15 | 20 | B B T B T B |
| 16 | ABB | 24 | 6 | 2 | 16 | 35 | 54 | -19 | 20 | B B B B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bolivia