Dinamo Minsk: tin tức, thông tin website facebook

CLB Dinamo Minsk: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Dinamo Minsk
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1927
Bóng đá quốc gia nào? Belarus
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Belarus
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Vitebskaya str 11 BY - 220004 MINSK
Sân vận động Traktor Stadium
Sức chứa sân vận động 41,040 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Vadim Skripchenko
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.dinamo-minsk.com
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Dinamo Minsk mới nhất

  • 01/11 19:00
    Dinamo Minsk
    Neman Grodno
    0 - 1
    Vòng 27
  • 28/10 18:00
    1 FC Belshina Babruisk
    Dinamo Minsk 1
    1 - 2
    Vòng 17
  • 24/10 17:00
    1 FC Gomel
    Dinamo Minsk
    1 - 1
    Vòng 26
  • 20/10 00:00
    Dinamo Minsk
    Arsenal Dzyarzhynsk
    1 - 0
    Vòng 25
  • 15/10 22:30
    Dinamo Minsk
    Slavia Mozyr
    0 - 0
    Vòng 16
  • 11/10 23:30
    Dnepr Mogilev
    Dinamo Minsk
    0 - 1
    Vòng 24
  • 20/09 00:00
    Dinamo Minsk
    BATE Borisov
    2 - 0
    Vòng 23
  • 14/09 00:10
    Dinamo Minsk
    Dinamo Brest
    0 - 0
    Vòng 22
  • 07/09 00:00
    ML Vitebsk
    Dinamo Minsk
    0 - 0
    Vòng 21
  • 04/10 16:00
    Dinamo Minsk
    Uni X-Labs Minsk
    2 - 0

Lịch thi đấu Dinamo Minsk sắp tới

  • 16/05 22:00
    Dinamo Minsk
    BATE Borisov
    ? - ?
  • 07/11 23:00
    FK Vitebsk
    Dinamo Minsk
    ? - ?
    Vòng 28
  • 21/11 23:00
    Dinamo Minsk
    FC Minsk
    ? - ?
    Vòng 29
  • 28/11 23:00
    Naftan Novopolock
    Dinamo Minsk
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dnepr Rohachev 27 17 8 2 56 19 37 59 T T T T B T
2 FK Isloch Minsk 27 17 7 3 51 21 30 58 B H T T T T
3 Dinamo Minsk 27 18 4 5 50 23 27 58 T T T T T B
4 Dinamo Brest 27 15 5 7 48 27 21 50 T T T H T T
5 Neman Grodno 27 14 4 9 33 25 8 46 T T T B B T
6 FC Gomel 28 12 7 9 40 29 11 43 T B H B B T
7 FK Vitebsk 27 11 7 9 30 26 4 40 H T H T B B
8 FC Torpedo Zhodino 27 10 6 11 35 35 0 36 B T B T B T
9 FC Minsk 27 10 4 13 33 40 -7 34 T B B B B B
10 Slavia Mozyr 27 8 7 12 34 38 -4 31 B B B T T B
11 FC Baranovichi 27 8 7 12 30 43 -13 31 H B B B T T
12 Arsenal Dzyarzhynsk 28 6 9 13 25 46 -21 27 B B B H T B
13 FC Belshina Babruisk 27 6 6 15 28 50 -22 24 T B B T B B
14 Dnepr Mogilev 27 4 11 12 26 41 -15 23 H B B T H T
15 BATE Borisov 27 4 9 14 19 34 -15 21 B T B B B B
16 Naftan Novopolock 27 4 5 18 24 65 -41 17 H T T B B B

UEFA CL play-offs UEFA qualifying UEFA qualifying UEFA ECL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "