Kết quả Austria Wien vs Sturm Graz, 00h30 ngày 11/10
Kết quả Austria Wien vs Sturm Graz
Đối đầu Austria Wien vs Sturm Graz
Phong độ Austria Wien gần đây
Phong độ Sturm Graz gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.80-0.5
1.00O 2.75
0.85U 2.75
0.951
3.00X
3.602
2.13Hiệp 1+0
1.10-0
0.70O 1.25
1.10U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austria Wien vs Sturm Graz
-
Sân vận động: Franz Horr Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 8
-
Austria Wien vs Sturm Graz: Diễn biến chính
-
Austria Wien vs Sturm Graz: Đội hình chính và dự bị
-
Austria Wien3-4-2-1Sturm Graz3-4-2-11Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari15Aleksandar Dragovic46Johannes Handl26Reinhold Ranftl6Philipp Maybach5Valentino Muller40Daniel Nnodim30Manfred Fischer10Sanel Saljic19Johannes Eggestein14Oumar Diakite19Simon Seidl78Valmir Matoshi43Jacob Hodl4Jon Gorenc Stankovic39Luca Weinhandl27Luis Francisco Balbo Vieira23Arjan Malic2Joshua Quarshie30Paul Koller53Daniil Khudyakov
- Đội hình dự bị
-
14Kelvin Boateng4Jonas Feddersen20Julian Hettwer99Mirko Kos16Lee Kang Hee17Lee Tae-Seok7Vasilije Markovic21Matteo Schablas22Florian WustingerBelmin Beganovic 26Niklas Geyrhofer 35Gabriel Haider 6Julian Halwachs 40Ammar Helac 22Axel Kayombo 11Petar Petrovic 21Szymon Wlodarczyk 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael WimmerChristian Ilzer
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Austria Wien vs Sturm Graz: Số liệu thống kê
-
Austria WienSturm Graz
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 5 | TSV Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 1 | 17 | H H T B T T |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | H B B T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | B B T B T H |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | T H B B B B |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
