Kết quả Rapid Wien vs Wolfsberger AC, 01h30 ngày 07/11
Kết quả Rapid Wien vs Wolfsberger AC
Đối đầu Rapid Wien vs Wolfsberger AC
Phong độ Rapid Wien gần đây
Phong độ Wolfsberger AC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.90+1.75
0.98O 3.5
0.86U 3.5
0.981
1.20X
5.752
11.00Hiệp 1-0.75
0.89+0.75
0.99O 1.5
0.93U 1.5
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rapid Wien vs Wolfsberger AC
-
Sân vận động: Gerhard Hanappi Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 12
-
Rapid Wien vs Wolfsberger AC: Diễn biến chính
-
9'Petter Nosa Dahl(Assists:Marco Tilio)
1-0 -
11'Marco Tilio1-0
-
16'Ercan Kara(Reason:Goal Disallowed - offside)1-0
-
35'1-0Thorsten Schriebl
Simon Piesinger -
35'1-0Marco Schabauer
Karamoko Sankara -
45'Petter Nosa Dahl(Assists:Matthias Seidl)
2-0 -
46'2-0Giacomo Vrioni
Donis Avdijaj -
62'Tonni Adamsen
Marco Tilio2-0 -
63'2-0Marco Sulzner
-
67'Ercan Kara
3-0 -
68'3-0Jack Lahne
Emmanuel Agyeman Ofori -
69'Tonni Adamsen(Reason:Goal Disallowed - Foul)3-0
-
70'3-0Cheick Diabate
-
73'3-0Markus Pink
Cheick Diabate -
76'Tonni Adamsen(Assists:Yusuf Demir)
4-0 -
79'Ercan Kara(Assists:Tonni Adamsen)
5-0 -
80'Claudy Mbuyi
Ercan Kara5-0 -
80'Eaden Roka
Jannes Horn5-0 -
83'Claudy Mbuyi(Assists:Tonni Adamsen)
6-0 -
87'Nikolaus Wurmbrand
Yusuf Demir6-0 -
87'Moulaye Haidara
Petter Nosa Dahl6-0
-
Rapid Wien vs Wolfsberger AC: Đội hình chính và dự bị
-
Rapid Wien4-2-3-1Wolfsberger AC5-3-21Niklas Hedl38Jannes Horn6Serge Raux Yao20Ange Ahoussou77Bendeguz Bolla30Nicolas Bajlicz18Matthias Seidl10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir7Marco Tilio9Ercan Kara23Phillip Verhounig49Karamoko Sankara34Emmanuel Agyeman Ofori8Simon Piesinger10Donis Avdijaj31Fabian Wohlmuth35Matteo Kitz15Cheick Diabate30Marco Sulzner11Aaron Sky Schwarz12Lior Gliklich
- Đội hình dự bị
-
8Tonni Adamsen61Furkan Demir25Paul Gartler47Amin Groller43Moulaye Haidara71Claudy Mbuyi2Eaden Roka21Louis Schaub15Nikolaus WurmbrandRaffael Behounek 6Lukas Gutlbauer 1Luca Hassler 7Jack Lahne 82Boris Matic 2Markus Pink 32Marco Schabauer 17Thorsten Schriebl 20Giacomo Vrioni 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zoran BarisicManfred Schmid
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Rapid Wien vs Wolfsberger AC: Số liệu thống kê
-
Rapid WienWolfsberger AC
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút0
-
-
12Sút Phạt7
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
706Số đường chuyền345
-
-
94%Chuyền chính xác83%
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công15
-
-
12Đánh chặn6
-
-
13Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công12
-
-
5Thử thách9
-
-
2Successful center3
-
-
5Kiến tạo thành bàn0
-
-
15Long pass19
-
-
128Pha tấn công82
-
-
56Tấn công nguy hiểm24
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
44Số pha tranh chấp thành công37
-
-
3Bàn thắng kỳ vọng0.29
-
-
2.59Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.26
-
-
0.41xG Set Play0.03
-
-
3Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.29
-
-
4.65Cú sút trúng đích0.33
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
16Số quả tạt chính xác12
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
17Phá bóng14
-
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 5 | TSV Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 1 | 17 | H H T B T T |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | H B B T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | B B T B T H |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | T H B B B B |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

