Kết quả Rapid Wien vs Wolfsberger AC, 01h30 ngày 07/11

VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 12

  • Rapid Wien vs Wolfsberger AC: Diễn biến chính

  • 9'
    Petter Nosa Dahl(Assists:Marco Tilio) goal 
    1-0
  • 11'
    Marco Tilio
    1-0
  • 16'
    Ercan Kara(Reason:Goal Disallowed - offside)
    1-0
  • 35'
    1-0
     Thorsten Schriebl
     Simon Piesinger
  • 35'
    1-0
     Marco Schabauer
     Karamoko Sankara
  • 45'
    Petter Nosa Dahl(Assists:Matthias Seidl) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Giacomo Vrioni
     Donis Avdijaj
  • 62'
    Tonni Adamsen  
    Marco Tilio  
    2-0
  • 63'
    2-0
    Marco Sulzner
  • 67'
    Ercan Kara goal 
    3-0
  • 68'
    3-0
     Jack Lahne
     Emmanuel Agyeman Ofori
  • 69'
    Tonni Adamsen(Reason:Goal Disallowed - Foul)
    3-0
  • 70'
    3-0
    Cheick Diabate
  • 73'
    3-0
     Markus Pink
     Cheick Diabate
  • 76'
    Tonni Adamsen(Assists:Yusuf Demir) goal 
    4-0
  • 79'
    Ercan Kara(Assists:Tonni Adamsen) goal 
    5-0
  • 80'
    Claudy Mbuyi  
    Ercan Kara  
    5-0
  • 80'
    Eaden Roka  
    Jannes Horn  
    5-0
  • 83'
    Claudy Mbuyi(Assists:Tonni Adamsen) goal 
    6-0
  • 87'
    Nikolaus Wurmbrand  
    Yusuf Demir  
    6-0
  • 87'
    Moulaye Haidara  
    Petter Nosa Dahl  
    6-0
  • Rapid Wien vs Wolfsberger AC: Đội hình chính và dự bị

  • Rapid Wien4-2-3-1
    1
    Niklas Hedl
    38
    Jannes Horn
    6
    Serge Raux Yao
    20
    Ange Ahoussou
    77
    Bendeguz Bolla
    30
    Nicolas Bajlicz
    18
    Matthias Seidl
    10
    Petter Nosa Dahl
    22
    Yusuf Demir
    7
    Marco Tilio
    9
    Ercan Kara
    23
    Phillip Verhounig
    49
    Karamoko Sankara
    34
    Emmanuel Agyeman Ofori
    8
    Simon Piesinger
    10
    Donis Avdijaj
    31
    Fabian Wohlmuth
    35
    Matteo Kitz
    15
    Cheick Diabate
    30
    Marco Sulzner
    11
    Aaron Sky Schwarz
    12
    Lior Gliklich
    Wolfsberger AC5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 8Tonni Adamsen
    61Furkan Demir
    25Paul Gartler
    47Amin Groller
    43Moulaye Haidara
    71Claudy Mbuyi
    2Eaden Roka
    21Louis Schaub
    15Nikolaus Wurmbrand
    Raffael Behounek 6
    Lukas Gutlbauer 1
    Luca Hassler 7
    Jack Lahne 82
    Boris Matic 2
    Markus Pink 32
    Marco Schabauer 17
    Thorsten Schriebl 20
    Giacomo Vrioni 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zoran Barisic
    Manfred Schmid
  • BXH VĐQG Áo
  • BXH bóng đá Áo mới nhất
  • Rapid Wien vs Wolfsberger AC: Số liệu thống kê

  • Rapid Wien
    Wolfsberger AC
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 706
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 94%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 5
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 15
    Long pass
    19
  •  
     
  • 128
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    0
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 3
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.29
  •  
     
  • 2.59
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.26
  •  
     
  • 0.41
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 3
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.29
  •  
     
  • 4.65
    Cú sút trúng đích
    0.33
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    10
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH VĐQG Áo 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rapid Wien 12 11 0 1 39 9 30 33 T T T T T T
2 Red Bull Salzburg 11 8 3 0 29 6 23 27 H T H T T T
3 LASK Linz 12 8 1 3 30 15 15 25 H B T B T T
4 Sturm Graz 11 5 4 2 19 13 6 19 T B T T H H
5 TSV Hartberg 11 5 2 4 20 19 1 17 H H T B T T
6 SV Ried 12 4 4 4 21 22 -1 16 T T T H H B
7 WSG Swarovski Tirol 11 3 3 5 14 17 -3 12 H B B T H B
8 Austria Lustenau 12 3 2 7 15 30 -15 11 T B B B B T
9 Rheindorf Altach 11 3 1 7 11 17 -6 10 B B T B T H
10 Grazer AK 12 2 4 6 9 29 -20 10 H H B H B B
11 Austria Wien 11 2 1 8 10 22 -12 7 T H B B B B
12 Wolfsberger AC 12 1 3 8 8 26 -18 6 B B B B H B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "