Kết quả LASK Linz vs WSG Swarovski Tirol, 01h30 ngày 01/11
Kết quả LASK Linz vs WSG Swarovski Tirol
Phong độ LASK Linz gần đây
Phong độ WSG Swarovski Tirol gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 3.25
0.80U 3.25
1.001
1.30X
5.202
8.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu LASK Linz vs WSG Swarovski Tirol
-
Sân vận động: Raiffeisen Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 11
-
LASK Linz vs WSG Swarovski Tirol: Diễn biến chính
-
LASK Linz vs WSG Swarovski Tirol: Đội hình chính và dự bị
-
LASK Linz5-3-2WSG Swarovski Tirol4-2-3-11Lukas Jungwirth6Melayro Bogarde16Andres Andrade43Alemao4Xavier Mbuyamba29Florian Flecker18Alessandro Schopf23Daniel Elfadli10Robert Ljubicic7Samuel Oluwabukunmi Adeniran27Christoph Lang10Thomas Sabitzer36Thomas Goiginger37Moritz Wels11Murat Satin6Marc Striednig30Matthaus Taferner5Drew Murray23Marco Boras14David Kubatta28Moritz Oswald1Salko Hamzic
- Đội hình dự bị
-
25Junior Yvan Nyabeye Dibango3Miguel Freckleton30Sascha Horvath45Nael Kane20Kasper Jörgensen33Tobias Schutzenauer5Art Smakaj8Moses Usor21Manoel VerhaegheNikolai Baden Frederiksen 8Husein Balic 18Nemanja Celic 43Alexander Eckmayr 13Raphael Gschosser 32David Gugganig 3Lukas Hinterseer 16David Jaunegg 27Michael Oluwakorede Olakigbe 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
DIETMAR KUHBAUERThomas Silberberger
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
LASK Linz vs WSG Swarovski Tirol: Số liệu thống kê
-
LASK LinzWSG Swarovski Tirol
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 5 | TSV Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 1 | 17 | H H T B T T |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | H B B T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | B B T B T H |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | T H B B B B |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

