Kết quả Austria Lustenau vs LASK Linz, 22h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.90-1.5
0.90O 3.25
0.81U 3.25
0.791
7.40X
4.902
1.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austria Lustenau vs LASK Linz
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 9
-
Austria Lustenau vs LASK Linz: Diễn biến chính
-
Austria Lustenau vs LASK Linz: Đội hình chính và dự bị
-
Austria Lustenau5-4-1LASK Linz3-4-2-127Domenik Schierl3Danilo Soares29Niklas Pertlwieser31Matthias Maak18Robin Voisine21Anilson Santiago10Alieu Conateh8Dion Kacuri20Lord Afrifa11Dominik Weixelbraun39Antonio Verinac11Sasa Kalajdzic10Robert Ljubicic7Samuel Oluwabukunmi Adeniran29Florian Flecker6Melayro Bogarde30Sascha Horvath25Junior Yvan Nyabeye Dibango23Daniel Elfadli43Alemao3Miguel Freckleton1Lukas Jungwirth
- Đội hình dự bị
-
14Precious Benjamin30Phillip Böhm15Emmanuel Chukwu24Seydou Diarra17Albin Gashi7Fabian Gmeiner23Pius Grabher26Lukas Ibertsberger9Lenn JastremskiAndres Andrade 16Krystof Danek 9Nael Kane 45Christoph Lang 27Xavier Mbuyamba 4Kasper Jörgensen 20Alessandro Schopf 18Tobias Schutzenauer 33Manoel Verhaeghe 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Markus MaderDIETMAR KUHBAUER
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Austria Lustenau vs LASK Linz: Số liệu thống kê
-
Austria LustenauLASK Linz
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 5 | TSV Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 1 | 17 | H H T B T T |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | H B B T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | B B T B T H |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | T H B B B B |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

