Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch, 20h30 ngày 05/11
Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch
Đối đầu Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch
Phong độ Kuruvchi Bunyodkor gần đây
Phong độ Xorazm Urganch gần đây
VĐQG Uzbekistan 2026: Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch
-
Giải đấu: VĐQG UzbekistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/11/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch trước đây
-
18/03/2026Xorazm Urganch1 - 2Kuruvchi Bunyodkor0 - 2W
-
14/09/2025Kuruvchi Bunyodkor1 - 0Xorazm Urganch0 - 0W
-
18/04/2025Xorazm Urganch0 - 0Kuruvchi Bunyodkor0 - 0D
-
01/08/2010Kuruvchi Bunyodkor4 - 1Xorazm Urganch2 - 1W
-
14/06/2010Xorazm Urganch0 - 1Kuruvchi Bunyodkor0 - 0W
-
09/09/2009Kuruvchi Bunyodkor5 - 1Xorazm Urganch1 - 0W
-
16/04/2009Xorazm Urganch1 - 2Kuruvchi Bunyodkor1 - 1W
-
20/01/2025Kuruvchi Bunyodkor0 - 0Xorazm Urganch0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch
- Thống kê lịch sử đối đầu Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 6 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 7 | 6 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kuruvchi Bunyodkor vs Xorazm Urganch: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kuruvchi Bunyodkor (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Kuruvchi Bunyodkor (sân khách) | 4 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kuruvchi Bunyodkor thắng
Bại: là số trận Kuruvchi Bunyodkor thua
Thắng: là số trận Kuruvchi Bunyodkor thắng
Bại: là số trận Kuruvchi Bunyodkor thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uzbekistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kuruvchi Bunyodkor và Xorazm Urganch trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uzbekistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 22 | 16 | 3 | 3 | 50 | 17 | 33 | 51 | T B T B T T |
| 2 | Pakhtakor | 22 | 14 | 7 | 1 | 39 | 20 | 19 | 49 | T H H T T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 39 | 21 | 18 | 44 | T T T H T T |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 28 | 8 | 35 | B T T H T B |
| 5 | OTMK Olmaliq | 22 | 10 | 5 | 7 | 31 | 29 | 2 | 35 | B B H T B T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 21 | 12 | 34 | B B B T T T |
| 7 | Buxoro FK | 22 | 10 | 4 | 8 | 32 | 29 | 3 | 34 | T T H B B B |
| 8 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 34 | -1 | 30 | H T H H T B |
| 9 | FK Andijon | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 28 | -1 | 30 | B T T B T B |
| 10 | Qizilqum Zarafshon | 22 | 9 | 2 | 11 | 23 | 30 | -7 | 29 | T B T T B T |
| 11 | Sogdiana Jizak | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 43 | -5 | 28 | T T B T H B |
| 12 | Termez Surkhon | 22 | 7 | 5 | 10 | 19 | 28 | -9 | 26 | B H H T B T |
| 13 | Kuruvchi Bunyodkor | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 | 36 | -14 | 22 | B B B B B T |
| 14 | Xorazm Urganch | 22 | 5 | 6 | 11 | 18 | 32 | -14 | 21 | H B B B H B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 22 | 4 | 8 | 10 | 19 | 30 | -11 | 20 | T T H H B B |
| 16 | Mashal Muborak | 22 | 1 | 1 | 20 | 11 | 44 | -33 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
