Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand, 20h30 ngày 06/11
Kết quả Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand
Đối đầu Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand
Phong độ Sogdiana Jizak gần đây
Phong độ Dinamo Samarqand gần đây
VĐQG Uzbekistan 2026: Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand
-
Giải đấu: VĐQG UzbekistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/11/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand trước đây
-
08/04/2026Dinamo Samarqand2 - 1Sogdiana Jizak0 - 0L
-
20/08/2025Sogdiana Jizak1 - 1Dinamo Samarqand0 - 1D
-
12/04/2025Dinamo Samarqand1 - 1Sogdiana Jizak1 - 1D
-
30/11/2024Dinamo Samarqand1 - 0Sogdiana Jizak0 - 0L
-
28/06/2024Sogdiana Jizak4 - 2Dinamo Samarqand2 - 1W
-
11/08/2022Dinamo Samarqand1 - 2Sogdiana Jizak1 - 1W
-
11/03/2022Sogdiana Jizak1 - 0Dinamo Samarqand0 - 0W
-
29/10/2019Sogdiana Jizak3 - 0Dinamo Samarqand0 - 0W
-
13/04/2019Dinamo Samarqand1 - 0Sogdiana Jizak0 - 0L
-
02/07/2019Sogdiana Jizak0 - 3Dinamo Samarqand0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand
- Thống kê lịch sử đối đầu Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 9 | 4 | 2 | 3 |
| Uzbekistan PFL Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sogdiana Jizak vs Dinamo Samarqand: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sogdiana Jizak (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Sogdiana Jizak (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sogdiana Jizak thắng
Bại: là số trận Sogdiana Jizak thua
Thắng: là số trận Sogdiana Jizak thắng
Bại: là số trận Sogdiana Jizak thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Uzbekistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sogdiana Jizak và Dinamo Samarqand trên Bảng xếp hạng của VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Uzbekistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 25 | 18 | 4 | 3 | 59 | 22 | 37 | 58 | B T T H T T |
| 2 | Pakhtakor | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 | T T T H B T |
| 3 | Navbahor Namangan | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 25 | 20 | 52 | T T H H T T |
| 4 | OTMK Olmaliq | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 | B T H T T T |
| 5 | Nasaf Qarshi | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T T H T H |
| 6 | Buxoro FK | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 33 | 5 | 42 | B B T T H H |
| 7 | Lokomotiv Tashkent | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 33 | 8 | 40 | T B T H H B |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 10 | 5 | 11 | 25 | 31 | -6 | 35 | B T H T H H |
| 9 | Dinamo Samarqand | 26 | 9 | 7 | 10 | 39 | 39 | 0 | 34 | T B B B H T |
| 10 | FK Andijon | 26 | 9 | 4 | 13 | 30 | 34 | -4 | 31 | T B B B H B |
| 11 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 6 | 12 | 43 | 50 | -7 | 30 | H B B H B H |
| 12 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 9 | 10 | 20 | 29 | -9 | 30 | B T H H H H |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 36 | -11 | 24 | B B T B B H |
| 16 | Mashal Muborak | 26 | 1 | 1 | 24 | 12 | 53 | -41 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
