Kết quả Spokane Velocity vs Chattanooga Red Wolves, 08h00 ngày 18/10
Kết quả Spokane Velocity vs Chattanooga Red Wolves
Phong độ Spokane Velocity gần đây
Phong độ Chattanooga Red Wolves gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 18/10/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spokane Velocity vs Chattanooga Red Wolves
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng 10
-
Spokane Velocity vs Chattanooga Red Wolves: Diễn biến chính
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Spokane Velocity vs Chattanooga Red Wolves: Số liệu thống kê
-
Spokane VelocityChattanooga Red Wolves
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 32 | 20 | 6 | 6 | 74 | 46 | 28 | 66 | T H T T T B |
| 2 | Omaha | 32 | 19 | 5 | 8 | 54 | 34 | 20 | 62 | T T T B B H |
| 3 | AC Boise | 32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 41 | 10 | 58 | H B T T T T |
| 4 | Forward Madison FC | 32 | 16 | 8 | 8 | 54 | 30 | 24 | 56 | T B H B T H |
| 5 | Spokane Velocity | 32 | 16 | 6 | 10 | 50 | 44 | 6 | 54 | H T B T H B |
| 6 | Knoxville troops | 32 | 15 | 9 | 8 | 52 | 36 | 16 | 54 | B H B T B T |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 32 | 14 | 5 | 13 | 51 | 45 | 6 | 47 | B B T B B H |
| 8 | FC Naples | 32 | 14 | 4 | 14 | 39 | 46 | -7 | 46 | T T T T T T |
| 9 | Fort Wayne FC | 32 | 12 | 9 | 11 | 47 | 42 | 5 | 45 | H H T T B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 33 | 12 | 7 | 14 | 51 | 52 | -1 | 43 | T B T T B H |
| 11 | Westchester SC | 32 | 11 | 7 | 14 | 55 | 51 | 4 | 40 | T H T T T H |
| 12 | Corpus Christi FC | 32 | 9 | 10 | 13 | 36 | 51 | -15 | 37 | T B B B B H |
| 13 | AV Alta | 32 | 8 | 10 | 14 | 40 | 48 | -8 | 34 | B B B H B H |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 33 | 8 | 10 | 15 | 49 | 60 | -11 | 34 | H B H B B T |
| 15 | Greenville Triumph | 32 | 8 | 6 | 18 | 37 | 60 | -23 | 30 | B B H T B T |
| 16 | New York Cosmos | 32 | 7 | 6 | 19 | 40 | 66 | -26 | 27 | T B B B H H |
| 17 | Richmond Kickers | 32 | 7 | 5 | 20 | 37 | 65 | -28 | 26 | B T B B T B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

