Kết quả AC Boise vs Chattanooga Red Wolves, 09h00 ngày 08/11
Kết quả AC Boise vs Chattanooga Red Wolves
Phong độ AC Boise gần đây
Phong độ Chattanooga Red Wolves gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202609:00
-
Đã kết thúc
90phút [0-0], 120phút [1-0]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.91+1.25
0.85O 3
0.89U 3
0.871
1.50X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
0.95+0.5
0.85O 1.25
0.95U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Boise vs Chattanooga Red Wolves
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
USL League One 2026 » vòng
-
AC Boise vs Chattanooga Red Wolves: Diễn biến chính
-
31'Jake Dengler0-0
-
51'0-0Dyson Clapier
-
98'0-0Josh Hallenberger
-
105'0-0James Vaughan
-
114'Jesus Barea(Assists:Blake Bodily)
1-0 -
116'Jonathan Kliewer1-0
-
120'1-0Ricardo Jerez
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
AC Boise vs Chattanooga Red Wolves: Số liệu thống kê
-
AC BoiseChattanooga Red Wolves
-
13Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
31Tổng cú sút14
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
13Sút ra ngoài8
-
-
9Cản sút3
-
-
19Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
904Số đường chuyền223
-
-
90%Chuyền chính xác50%
-
-
13Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị0
-
-
3Cứu thua8
-
-
4Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn1
-
-
20Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
2Corners (Overtime)0
-
-
1Yellow card (Overtime)3
-
-
12Thử thách9
-
-
11Successful center8
-
-
32Long pass20
-
-
139Pha tấn công91
-
-
112Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
14Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
58Số pha tranh chấp thành công58
-
-
2.76Bàn thắng kỳ vọng1.61
-
-
2.67Cú sút trúng đích1.05
-
-
46Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
64Số quả tạt chính xác17
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
36Phá bóng54
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 32 | 20 | 6 | 6 | 74 | 46 | 28 | 66 | T H T T T B |
| 2 | Omaha | 32 | 19 | 5 | 8 | 54 | 34 | 20 | 62 | T T T B B H |
| 3 | AC Boise | 32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 41 | 10 | 58 | H B T T T T |
| 4 | Forward Madison FC | 32 | 16 | 8 | 8 | 54 | 30 | 24 | 56 | T B H B T H |
| 5 | Spokane Velocity | 32 | 16 | 6 | 10 | 50 | 44 | 6 | 54 | H T B T H B |
| 6 | Knoxville troops | 32 | 15 | 9 | 8 | 52 | 36 | 16 | 54 | B H B T B T |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 32 | 14 | 5 | 13 | 51 | 45 | 6 | 47 | B B T B B H |
| 8 | FC Naples | 32 | 14 | 4 | 14 | 39 | 46 | -7 | 46 | T T T T T T |
| 9 | Fort Wayne FC | 32 | 12 | 9 | 11 | 47 | 42 | 5 | 45 | H H T T B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 33 | 12 | 7 | 14 | 51 | 52 | -1 | 43 | T B T T B H |
| 11 | Westchester SC | 32 | 11 | 7 | 14 | 55 | 51 | 4 | 40 | T H T T T H |
| 12 | Corpus Christi FC | 32 | 9 | 10 | 13 | 36 | 51 | -15 | 37 | T B B B B H |
| 13 | AV Alta | 32 | 8 | 10 | 14 | 40 | 48 | -8 | 34 | B B B H B H |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 33 | 8 | 10 | 15 | 49 | 60 | -11 | 34 | H B H B B T |
| 15 | Greenville Triumph | 32 | 8 | 6 | 18 | 37 | 60 | -23 | 30 | B B H T B T |
| 16 | New York Cosmos | 32 | 7 | 6 | 19 | 40 | 66 | -26 | 27 | T B B B H H |
| 17 | Richmond Kickers | 32 | 7 | 5 | 20 | 37 | 65 | -28 | 26 | B T B B T B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

