Kết quả AC Boise vs Greenville Triumph, 02h00 ngày 04/10
Kết quả AC Boise vs Greenville Triumph
Đối đầu AC Boise vs Greenville Triumph
Phong độ AC Boise gần đây
Phong độ Greenville Triumph gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.80+1
1.00O 3
0.90U 3
0.901
1.56X
3.602
4.10Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AC Boise vs Greenville Triumph
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
USL League One 2026 » vòng 10
-
AC Boise vs Greenville Triumph: Diễn biến chính
-
11'Joshua Yaro(Assists:Jesus Barea)
1-0 -
34'1-0Rodrigo Robles
-
45'Jesus Barea1-0
-
55'Jonathan Kliewer1-0
-
67'Jonathan Ricketts1-0
-
83'Denys Kostyshyn1-0
-
90'1-0Louis Chapa Herrera
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
AC Boise vs Greenville Triumph: Số liệu thống kê
-
AC BoiseGreenville Triumph
-
6Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút3
-
-
23Sút Phạt16
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
329Số đường chuyền454
-
-
80%Chuyền chính xác87%
-
-
16Phạm lỗi24
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
11Đánh chặn6
-
-
22Ném biên13
-
-
5Thử thách5
-
-
5Successful center7
-
-
23Long pass15
-
-
87Pha tấn công89
-
-
56Tấn công nguy hiểm65
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
51Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
1.68Cú sút trúng đích0.45
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
9Số quả tạt chính xác20
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
11Phá bóng16
-
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 32 | 20 | 6 | 6 | 74 | 46 | 28 | 66 | T H T T T B |
| 2 | Omaha | 32 | 19 | 5 | 8 | 54 | 34 | 20 | 62 | T T T B B H |
| 3 | AC Boise | 32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 41 | 10 | 58 | H B T T T T |
| 4 | Forward Madison FC | 32 | 16 | 8 | 8 | 54 | 30 | 24 | 56 | T B H B T H |
| 5 | Spokane Velocity | 32 | 16 | 6 | 10 | 50 | 44 | 6 | 54 | H T B T H B |
| 6 | Knoxville troops | 32 | 15 | 9 | 8 | 52 | 36 | 16 | 54 | B H B T B T |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 32 | 14 | 5 | 13 | 51 | 45 | 6 | 47 | B B T B B H |
| 8 | FC Naples | 32 | 14 | 4 | 14 | 39 | 46 | -7 | 46 | T T T T T T |
| 9 | Fort Wayne FC | 32 | 12 | 9 | 11 | 47 | 42 | 5 | 45 | H H T T B B |
| 10 | Sarasota Paradise | 33 | 12 | 7 | 14 | 51 | 52 | -1 | 43 | T B T T B H |
| 11 | Westchester SC | 32 | 11 | 7 | 14 | 55 | 51 | 4 | 40 | T H T T T H |
| 12 | Corpus Christi FC | 32 | 9 | 10 | 13 | 36 | 51 | -15 | 37 | T B B B B H |
| 13 | AV Alta | 32 | 8 | 10 | 14 | 40 | 48 | -8 | 34 | B B B H B H |
| 14 | Portland Hearts of Pine | 33 | 8 | 10 | 15 | 49 | 60 | -11 | 34 | H B H B B T |
| 15 | Greenville Triumph | 32 | 8 | 6 | 18 | 37 | 60 | -23 | 30 | B B H T B T |
| 16 | New York Cosmos | 32 | 7 | 6 | 19 | 40 | 66 | -26 | 27 | T B B B H H |
| 17 | Richmond Kickers | 32 | 7 | 5 | 20 | 37 | 65 | -28 | 26 | B T B B T B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

