Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas, 18h00 ngày 07/11

VĐQG Ukraine 2026-2027: FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas

  • Giải đấu: VĐQG Ukraine
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 07/11/2026 18:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Epitsentr Dunayivtsi (sân nhà) 1 0 0 1
FK Epitsentr Dunayivtsi (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thắng
Bại: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Epitsentr Dunayivtsi và Kryvbas trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 11 9 1 1 25 8 17 28 T T H T T T
2 FC Shakhtar Donetsk 11 9 1 1 22 5 17 28 T T T T H T
3 Dynamo Kyiv 10 7 1 2 16 9 7 22 T T T B T T
4 Metalist 1925 Kharkiv 9 7 0 2 18 7 11 21 T T T T T T
5 FC Karpaty Lviv 11 5 4 2 22 8 14 19 T H B H H T
6 Zorya 11 5 3 3 13 13 0 18 H B T T H T
7 LNZ Lebedyn 10 4 3 3 10 9 1 15 H T B T T H
8 Kolos Kovalyovka 9 3 2 4 12 13 -1 11 H B T T B T
9 FC Livyi Bereh 10 1 6 3 7 9 -2 9 B T B B H H
10 Chernomorets Odessa 10 2 3 5 8 12 -4 9 B H B B H T
11 FK Epitsentr Dunayivtsi 11 2 3 6 10 15 -5 9 B B B H B B
12 FC Bukovyna chernivtsi 10 1 6 3 7 12 -5 9 H H B H B H
13 Veres 12 2 3 7 7 18 -11 9 T B B B B B
14 Obolon Kiev 11 1 5 5 5 18 -13 8 B H T B B H
15 Kryvbas 9 1 3 5 7 15 -8 6 B H B B H B
16 Kudrivka 11 1 2 8 11 29 -18 5 B B B T B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "