Top ghi bàn VĐQG Georgia 2026, BXH vua phá lưới VĐQG Georgia
Top ghi bàn VĐQG Georgia 2026
Top kiến tạo VĐQG Georgia 2026
Top thẻ phạt VĐQG Georgia 2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Georgia 2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Georgia 2026
Top ghi bàn VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội bóng | Bàn thắng | Penalty |
|---|---|---|---|
| 1 | Komnen Andric Torpedo Kutaisi |
13 | 0 |
| 2 | Jean Souza de Almeida FC Metalurgi Rustavi |
11 | 1 |
| 3 | Claudio Cebolinha Samgurali Tskh |
10 | 0 |
| 4 | Dmitri Mandricenco Dinamo Batumi |
9 | 0 |
| 5 | Wellissol Samgurali Tskh |
9 | 4 |
| 6 | Amiran Dzagania FC Iberia 1999 Tbilisi |
9 | 0 |
| 7 | Mate Vatsadze Dinamo Tbilisi |
8 | 1 |
| 8 | Shota Shekiladze Dila Gori |
8 | 1 |
| 9 | Lasha Menteshashvili Dila Gori |
8 | 1 |
| 10 | Giorgi Arabidze Torpedo Kutaisi |
8 | 2 |
| 11 | Jemali-Giorgi Jinjolava FC Iberia 1999 Tbilisi |
8 | 7 |
| 12 | Nika Ninua Dinamo Tbilisi |
7 | 1 |
| 13 | Nika Kalandarishvili Dinamo Batumi |
7 | 4 |
| 14 | Lasha Kokhreidze Spaeri FC |
7 | 0 |
| 15 | Mohamed Kante Dila Gori |
7 | 0 |
| 16 | David Mujiri Gagra Tbilisi |
6 | 2 |
| 17 | Luka Tsulukidze Dinamo Batumi |
6 | 2 |
| 18 | Uerdi Mara Dinamo Batumi |
6 | 0 |
| 19 | Irakli Sikharulidze Fc Meshakhte Tkibuli |
6 | 1 |
| 20 | Felipe Pires Torpedo Kutaisi |
6 | 0 |
Cập nhật:
| Tên giải đấu | VĐQG Georgia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Georgia Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 32 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |