Kết quả Torpedo Kutaisi vs Dila Gori, 22h00 ngày 02/11
Kết quả Torpedo Kutaisi vs Dila Gori
Đối đầu Torpedo Kutaisi vs Dila Gori
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây
Phong độ Dila Gori gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Torpedo Kutaisi vs Dila Gori
-
Sân vận động: Ramaz Shengelia Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 31
-
Torpedo Kutaisi vs Dila Gori: Diễn biến chính
-
Torpedo Kutaisi vs Dila Gori: Đội hình chính và dự bị
-
Torpedo Kutaisi4-4-2Dila Gori3-4-1-21Oto Goshadze33Mateo Stamatov24Luka Latsabidze22Dato Bukiya15Luka Kuprava14Felipe Pires7Vladimer Mamuchashvili17Nodar Lominadze40Akaki Shulaia9Komnen Andric35Diego Deisadze22Shota Shekiladze9Mohamed Kante8Lasha Menteshashvili14Giorgi Jalaghonia17Blankson Anoff7Aviel Zargary24Mouhamed Diouf33Ramaric Etou13Joao Araujo5Mike Nelson Puketi1Davit Kereselidze
- Đội hình dự bị
-
29Malkhaz Chitaishvili25Giorgi Gergedava8Mateo Itrak13Glib Katkov28Nika Khatoyan31Filip Kljajic10Giorgi Kokhreidze4Matej Simic20Dino SkorupLynden Edhart 37Badri Gogoberishvili 19Georgii Kobakhidze 15Zurab Museliani 21Otar Parulava 10Luka Sanikidze 12Mamin Sanyang 16Lamar Yarbrough 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Andrey Demchenko
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Torpedo Kutaisi vs Dila Gori: Số liệu thống kê
-
Torpedo KutaisiDila Gori
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 32 | 17 | 8 | 7 | 56 | 40 | 16 | 59 | T T T T T B |
| 2 | FC Saburtalo Tbilisi | 31 | 17 | 5 | 9 | 45 | 33 | 12 | 56 | T B T T T H |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 32 | 16 | 8 | 8 | 40 | 28 | 12 | 56 | B T T B H T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 31 | 15 | 10 | 6 | 50 | 32 | 18 | 55 | T T B T T H |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 32 | 11 | 10 | 11 | 53 | 44 | 9 | 43 | B H B B T T |
| 6 | Dila Gori | 31 | 12 | 4 | 15 | 41 | 39 | 2 | 40 | B T B B B B |
| 7 | Samgurali Tskh | 32 | 11 | 6 | 15 | 43 | 57 | -14 | 39 | B T T B H B |
| 8 | Spaeri FC | 32 | 6 | 13 | 13 | 41 | 51 | -10 | 31 | B H B H H T |
| 9 | Gagra Tbilisi | 31 | 6 | 13 | 12 | 28 | 45 | -17 | 31 | B H B B H H |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 32 | 3 | 11 | 18 | 25 | 53 | -28 | 20 | H B B T B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

