Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Khosilot Parkhar vs FK Eskhata, 19h00 ngày 07/11
Kết quả Khosilot Parkhar vs FK Eskhata
Đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Eskhata
Phong độ Khosilot Parkhar gần đây
Phong độ FK Eskhata gần đây
VĐQG Tajikistan 2026: Khosilot Parkhar vs FK Eskhata
-
Giải đấu: VĐQG TajikistanMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Eskhata trước đây
-
13/06/2026FK Eskhata1 - 6Khosilot Parkhar1 - 2W
-
28/09/2025Khosilot Parkhar1 - 0FK Eskhata1 - 0W
-
02/05/2025FK Eskhata2 - 1Khosilot Parkhar1 - 1L
-
17/08/2024FK Eskhata3 - 1Khosilot Parkhar1 - 0L
-
19/04/2024Khosilot Parkhar1 - 2FK Eskhata0 - 0L
-
27/05/2023FK Eskhata2 - 1Khosilot Parkhar2 - 1L
-
29/04/2023Khosilot Parkhar1 - 0FK Eskhata0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Eskhata
- Thống kê lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Eskhata: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Eskhata: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tajikistan | 7 | 3 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khosilot Parkhar vs FK Eskhata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Khosilot Parkhar (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Khosilot Parkhar (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Khosilot Parkhar thắng
Bại: là số trận Khosilot Parkhar thua
Thắng: là số trận Khosilot Parkhar thắng
Bại: là số trận Khosilot Parkhar thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Tajikistan mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Khosilot Parkhar và FK Eskhata trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tajikistan mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Tajikistan 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 20 | 11 | 7 | 2 | 25 | 11 | 14 | 40 | H T T H H H |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 18 | 11 | 5 | 2 | 22 | 6 | 16 | 38 | T T T B H T |
| 3 | Khosilot Parkhar | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 23 | 13 | 36 | B T H B H B |
| 4 | Khujand | 20 | 8 | 7 | 5 | 17 | 12 | 5 | 31 | H T T B H T |
| 5 | CSKA Pamir Dushanbe | 19 | 9 | 4 | 6 | 22 | 20 | 2 | 31 | T B T H B T |
| 6 | Ravshan Kulob | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T H T T H |
| 7 | FC Khatlon | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 25 | 5 | 27 | H H B T T H |
| 8 | Barkchi Hisor | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 26 | -1 | 26 | H T T B H H |
| 9 | FK Eskhata | 21 | 5 | 8 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H H H H |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 | 37 | -20 | 17 | T B B B H H |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 20 | 3 | 7 | 10 | 28 | 36 | -8 | 16 | H B H T H B |
| 12 | FC Istaravshan | 20 | 0 | 7 | 13 | 15 | 37 | -22 | 7 | B B B B B H |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
