Phong độ FK Eskhata gần đây, KQ FK Eskhata mới nhất
Phong độ FK Eskhata gần đây
-
05/11/2026FK EskhataRegar-TadAZ Tursunzoda0 - 1D
-
01/11/20261 FK EskhataFK Parvoz Bobojon Ghafurov1 - 1D
-
28/10/2026FC Istiklol DushanbeFK Eskhata0 - 1D
-
12/10/2026Sardor TursunzodaFK Eskhata1 - 1D
-
16/09/2026FK EskhataFC Istaravshan2 - 1W
-
06/09/2026CSKA Pamir DushanbeFK Eskhata0 - 0L
-
27/08/2026FK EskhataRavshan Kulob 10 - 1D
-
14/08/2026FK EskhataBarkchi Hisor1 - 1D
-
01/08/2026Vakhsh BokhtarFK Eskhata1 - 0L
-
27/06/20261 FK EskhataKhujand 10 - 1L
Thống kê phong độ FK Eskhata gần đây, KQ FK Eskhata mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 6 | 3 |
Thống kê phong độ FK Eskhata gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Tajikistan | 10 | 1 | 6 | 3 |
Phong độ FK Eskhata gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026FK EskhataRegar-TadAZ Tursunzoda0 - 1D
-
01/11/20261 FK EskhataFK Parvoz Bobojon Ghafurov1 - 1D
-
28/10/2026FC Istiklol DushanbeFK Eskhata0 - 1D
-
12/10/2026Sardor TursunzodaFK Eskhata1 - 1D
-
16/09/2026FK EskhataFC Istaravshan2 - 1W
-
06/09/2026CSKA Pamir DushanbeFK Eskhata0 - 0L
-
27/08/2026FK EskhataRavshan Kulob 10 - 1D
-
14/08/2026FK EskhataBarkchi Hisor1 - 1D
-
01/08/2026Vakhsh BokhtarFK Eskhata1 - 0L
-
27/06/20261 FK EskhataKhujand 10 - 1L
- Kết quả FK Eskhata mới nhất ở giải VĐQG Tajikistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Eskhata gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Eskhata (sân nhà) | 7 | 1 | 0 | 0 |
| FK Eskhata (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 20 | 11 | 7 | 2 | 25 | 11 | 14 | 40 | H T T H H H |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 18 | 11 | 5 | 2 | 22 | 6 | 16 | 38 | T T T B H T |
| 3 | Khosilot Parkhar | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 23 | 13 | 36 | B T H B H B |
| 4 | Khujand | 20 | 8 | 7 | 5 | 17 | 12 | 5 | 31 | H T T B H T |
| 5 | Ravshan Kulob | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T H T T H |
| 6 | CSKA Pamir Dushanbe | 18 | 8 | 4 | 6 | 19 | 19 | 0 | 28 | H T B T H B |
| 7 | FC Khatlon | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 25 | 5 | 27 | H H B T T H |
| 8 | Barkchi Hisor | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 26 | -1 | 26 | H T T B H H |
| 9 | FK Eskhata | 21 | 5 | 8 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H H H H |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 | 37 | -20 | 17 | T B B B H H |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 19 | 3 | 7 | 9 | 27 | 33 | -6 | 16 | H H B H T H |
| 12 | FC Istaravshan | 20 | 0 | 7 | 13 | 15 | 37 | -22 | 7 | B B B B B H |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tajikistan