| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
121
(91.67%) |
| Số trận sắp đá |
11
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(34.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
38
(28.79%) |
| Số trận hòa |
38
(28.79%) |
| Số bàn thắng |
291
(2.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
153
(1.26 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
138
(1.14 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Khosilot Parkhar (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Khosilot Parkhar (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Khosilot Parkhar (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Istaravshan (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Istaravshan (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Khujand (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Istiklol Dushanbe (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Istiklol Dushanbe (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Istiklol Dushanbe (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(37 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Khosilot Parkhar (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(22 bàn thua) |