| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
79
(32.92%) |
| Số trận sắp đá |
161
(67.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
35
(14.58%) |
| Số trận hòa |
18
(7.5%) |
| Số bàn thắng |
209
(2.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
95
(1.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
114
(1.44 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Yokohama SCC (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Veertien Kuwana (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Briobecca Urayasu (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Minebea Mitsumi FC, FC Tiamo Hirakata (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
VONDS Ichihara, Minebea Mitsumi FC, FC Tiamo Hirakata (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Veertien Kuwana (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Criacao Shinjuku (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
VONDS Ichihara (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Criacao Shinjuku (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Veertien Kuwana (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Okinawa SV, Yokogawa Musashino (10 bàn thua) |