Yokohama SCC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Yokohama SCC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Yokohama SCC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Mitsuzawa Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 15,046 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.yscc1986.net/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Yokohama SCC mới nhất
-
01/11 11:00Yokohama SCCJ Lease FC2 - 2Vòng 10
-
25/10 11:00Grulla MoriokaYokohama SCC0 - 1Vòng 9
-
17/10 11:00Yokohama SCCRun Mel Aomori0 - 0Vòng 8
-
10/10 11:00Maruyasu IndustriesYokohama SCC1 - 1Vòng 7
-
04/10 16:00Yokohama SCCCriacao Shinjuku0 - 1Vòng 6
-
27/09 16:00Honda FCYokohama SCC1 - 0Vòng 5
-
20/09 15:00Yokohama SCCBriobecca Urayasu3 - 0Vòng 4
-
13/09 13:00Yokohama SCCMinebea Mitsumi FC0 - 0Vòng 3
-
05/09 13:00Yokogawa MusashinoYokohama SCC1 - 1Vòng 2
-
30/08 16:00Yokohama SCCFC Tiamo Hirakata1 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Yokohama SCC sắp tới
-
07/11 11:00VONDS IchiharaYokohama SCC? - ?Vòng 11
-
15/11 11:00Yokohama SCCVerspah Oita? - ?Vòng 12
-
21/11 13:00Azul Claro NumazuYokohama SCC? - ?Vòng 13
-
28/11 13:00Yokohama SCCVeertien Kuwana? - ?Vòng 14
-
05/12 13:00Okinawa SVYokohama SCC? - ?Vòng 15
-
12/12 13:00Yokohama SCCGrulla Morioka? - ?Vòng 16
-
19/12 13:00Yokohama SCCMaruyasu Industries? - ?Vòng 17
-
26/02 13:00Criacao ShinjukuYokohama SCC? - ?Vòng 18
-
06/03 13:00Yokohama SCCVONDS Ichihara? - ?Vòng 19
-
13/03 13:00FC Tiamo HirakataYokohama SCC? - ?Vòng 20
BXH Hạng 3 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T B H H |
| 2 | Nara Club | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 21 | 7 | 29 | T T B B T T |
| 3 | FC Gifu | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 | 15 | 13 | 28 | T T T B T T |
| 4 | SC Sagamihara | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 12 | 8 | 27 | T T B T B H |
| 6 | Osaka FC | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 15 | 10 | 26 | H B T T B T |
| 7 | Ehime FC | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | T B T B B B |
| 8 | Roasso Kumamoto | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 10 | 7 | 24 | B T T T H B |
| 9 | FC Ryukyu | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 20 | 3 | 23 | B T T T T B |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 23 | T T B B T T |
| 11 | Zweigen Kanazawa FC | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 21 | 6 | 20 | H B B T T B |
| 12 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 19 | B T B T T B |
| 13 | Tochigi SC | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 16 | -2 | 18 | B B T H T H |
| 14 | Matsumoto Yamaga FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T B T B T B |
| 15 | Rayluck Shiga | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 27 | -8 | 17 | H B B B B T |
| 16 | Fukushima United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 27 | 32 | -5 | 15 | H B T T B H |
| 17 | Gainare Tottori | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 29 | -14 | 15 | B H B H B B |
| 18 | Thespa Kusatsu | 15 | 4 | 1 | 10 | 12 | 29 | -17 | 13 | T H B T B B |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 15 | 3 | 2 | 10 | 16 | 27 | -11 | 11 | B B T B B T |
| 20 | Kochi United | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 31 | -21 | 9 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation