Yokogawa Musashino: tin tức, thông tin website facebook
CLB Yokogawa Musashino: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Yokogawa Musashino |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1939 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | Nhật Bản Football League |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.yokogawa-musashino.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Yokogawa Musashino mới nhất
-
04/11 11:00J Lease FCYokogawa Musashino0 - 2Vòng 3
-
31/10 12:001 Verspah OitaYokogawa Musashino1 - 0Vòng 10
-
25/10 11:00Yokogawa MusashinoVONDS Ichihara0 - 0Vòng 9
-
17/10 11:00Yokogawa MusashinoBriobecca Urayasu1 - 0Vòng 8
-
11/10 11:00FC Tiamo HirakataYokogawa Musashino0 - 4Vòng 7
-
03/10 11:00Yokogawa MusashinoAzul Claro Numazu0 - 1Vòng 6
-
27/09 11:00Run Mel AomoriYokogawa Musashino0 - 0Vòng 5
-
19/09 16:00Veertien KuwanaYokogawa Musashino2 - 0Vòng 4
-
05/09 13:00Yokogawa MusashinoYokohama SCC1 - 1Vòng 2
-
30/08 16:30Criacao ShinjukuYokogawa Musashino0 - 0Vòng 1
Lịch thi đấu Yokogawa Musashino sắp tới
-
08/11 11:00Yokogawa MusashinoMinebea Mitsumi FC? - ?Vòng 11
-
14/11 11:00Okinawa SVYokogawa Musashino? - ?Vòng 12
-
21/11 13:00Yokogawa MusashinoHonda FC? - ?Vòng 13
-
28/11 13:00Yokogawa MusashinoGrulla Morioka? - ?Vòng 14
-
05/12 13:00Maruyasu IndustriesYokogawa Musashino? - ?Vòng 15
-
12/12 13:00Briobecca UrayasuYokogawa Musashino? - ?Vòng 16
-
19/12 13:00Yokogawa MusashinoJ Lease FC? - ?Vòng 17
-
26/02 13:00Yokogawa MusashinoVeertien Kuwana? - ?Vòng 18
-
06/03 13:00Yokogawa MusashinoOkinawa SV? - ?Vòng 19
-
13/03 13:00Grulla MoriokaYokogawa Musashino? - ?Vòng 20
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Verspah Oita | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | H B T B T H |
| 3 | VONDS Ichihara | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 4 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 5 | Honda FC | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 17 | T B H T H B |
| 6 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 7 | Yokohama SCC | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 | B B T B H T |
| 8 | Okinawa SV | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 10 | 4 | 14 | T B H H H H |
| 9 | Veertien Kuwana | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T T H B H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B B H T H H |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 19 | -8 | 6 | T B B B B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs