Kết quả Lens vs Como, 03h00 ngày 05/11
Kết quả Lens vs Como
Soi kèo phạt góc Lens vs Como, 03h00 ngày 5/11
Lịch phát sóng Lens vs Como
Phong độ Lens gần đây
Phong độ Como gần đây
-
Thứ năm, Ngày 05/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
1.03O 3
0.89U 3
0.971
2.60X
3.502
2.50Hiệp 1+0
1.17-0
0.71O 1.25
0.93U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lens vs Como
-
Sân vận động: Felix-Bollaert Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Cúp C1 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Lens vs Como: Diễn biến chính
-
7'0-1
Anastasios Douvikas(Assists:Maximo Perrone) -
16'Maxence Caqueret(Reason:Penalty cancelled)0-1
-
32'0-2
Anastasios Douvikas(Assists:Alex Valle Gomez) -
34'Samson Baidoo0-2
-
40'0-3
Nicolas Paz Martinez(Assists:Anastasios Douvikas) -
46'Saud Abdulhamid
Michal Skoras0-3 -
46'Mezian Soares
Franjo Ivanovic0-3 -
47'0-4
Lucas Da Cunha(Assists:Nicolas Paz Martinez) -
53'0-5
Marc-Oliver Kempf(Assists:Luis Milla) -
57'0-6
Anastasios Douvikas(Assists:Nicolas Paz Martinez) -
58'0-6Samuele Ricci
Luis Milla -
58'0-6Martin Baturina
Nicolas Paz Martinez -
58'0-6Mattia Liberali
Lucas Da Cunha -
61'0-6Matteo Papaccioli
Anastasios Douvikas -
62'0-7
Mattia Liberali(Assists:Jacobo Ramon Naveros) -
65'Ruben Aguilar(Assists:Florian Thauvin)
1-7 -
69'1-8
Martin Baturina(Assists:Mattia Liberali) -
70'Junior Kadile
Florian Thauvin1-8 -
70'Andrija Bulatovic
Amadou Haidara1-8 -
72'1-8Ivan Smolcic
Marc-Oliver Kempf -
75'Mickael Cuisance1-8
-
90'1-9
Matteo Papaccioli(Assists:Mattia Liberali)
-
Lens vs Como: Đội hình chính và dự bị
-
Lens3-4-2-1Como4-2-3-140Robin Risser32Kyllian Antonio6Samson Baidoo2Ruben Aguilar14Matthieu Udol21Amadou Haidara27Mickael Cuisance22Michal Skoras9Thorgan Hazard10Florian Thauvin29Franjo Ivanovic9Anastasios Douvikas7Lucas Da Cunha10Nicolas Paz Martinez8Maxence Caqueret5Maximo Perrone6Luis Milla27Yan Bueno Couto4Jacobo Ramon Naveros2Marc-Oliver Kempf3Alex Valle Gomez1Jean Butez
- Đội hình dự bị
-
23Saud Abdulhamid5Andrija Bulatovic4Nidal Celik16Mathieu Gorgelin24Jonathan Gradit1Regis Gurtner28Junior Kadile38Mezian Soares31Souleymane Sagnan7Florian Sotoca8Yacine Titraoui20Jean-Clair TodiboMartin Baturina 20Alberto Dossena 13Lorenzo Ginelli 12Federico Grilli 52Kaiki Bruno da Silva 16Mattia Liberali 30Matteo Papaccioli 54Samuele Ricci 21Robert Sanchez 97Ivan Smolcic 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yannick CahuzacCesc Fabregas
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Lens vs Como: Số liệu thống kê
-
LensComo
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn12
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút1
-
-
11Sút Phạt12
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
471Số đường chuyền646
-
-
87%Chuyền chính xác91%
-
-
12Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
10Đánh đầu1
-
-
7Đánh đầu thành công6
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
4Thay người5
-
-
7Đánh chặn14
-
-
17Ném biên15
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách11
-
-
5Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn9
-
-
19Long pass16
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
76Pha tấn công102
-
-
41Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Cơ hội lớn10
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
44Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng4.27
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống3.18
-
-
0.15xG Set Play1.09
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền4.27
-
-
0.49Cú sút trúng đích4.77
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
23Số quả tạt chính xác15
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
16Phá bóng25
-
BXH Cúp C1 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | 15 | 12 |
| 2 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 7 | 6 | 12 |
| 3 | Arsenal | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 |
| 4 | Como | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 13 | 9 |
| 5 | FC Barcelona | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 8 | 9 |
| 6 | Aston Villa | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 6 | 9 |
| 7 | Manchester City | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 |
| 8 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 4 | 9 |
| 9 | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 9 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 |
| 11 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 |
| 12 | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 9 |
| 13 | Bayern Munchen | 4 | 2 | 2 | 0 | 12 | 5 | 7 | 8 |
| 14 | VfB Stuttgart | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Inter Milan | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
| 16 | LASK Linz | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 |
| 17 | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 6 |
| 18 | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 6 |
| 19 | Fenerbahce | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 20 | AS Roma | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 4 |
| 21 | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 22 | Viking | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 4 |
| 23 | Atletico Madrid | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 24 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 25 | Bodo Glimt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| 26 | FC Porto | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
| 27 | Napoli | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| 28 | Villarreal | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 14 | -6 | 3 |
| 29 | AEK Athens | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 30 | RB Leipzig | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 |
| 31 | Sabah FK Baku | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
| 32 | Feyenoord | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 33 | Lens | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
| 34 | Slavia Praha | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 1 |
| 35 | Lille | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 |
| 36 | Slovan Bratislava | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 17 | -16 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

