Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây, KQ Urawa Red Diamonds mới nhất
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây
-
08/11/2026Vissel KobeUrawa Red Diamonds1 - 0D
-
31/10/2026Kashiwa ReysolUrawa Red Diamonds 11 - 0L
-
25/10/2026Urawa Red DiamondsV-Varen Nagasaki0 - 0W
-
21/10/2026Urawa Red DiamondsJEF United Ichihara Chiba1 - 1W
-
17/10/20261 Mito HollyhockUrawa Red Diamonds0 - 0W
-
10/10/2026FC TokyoUrawa Red Diamonds0 - 0L
-
28/10/20261 Nagoya GrampusUrawa Red Diamonds0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
14/10/2026Yokohama FCUrawa Red Diamonds0 - 3W
-
29/09/2026Kataller ToyamaUrawa Red Diamonds0 - 1W
-
07/10/2026Urawa Red DiamondsRB Omiya Ardija0 - 0W
Thống kê phong độ Urawa Red Diamonds gần đây, KQ Urawa Red Diamonds mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Urawa Red Diamonds gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản | 6 | 3 | 1 | 2 |
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây: theo giải đấu
-
08/11/2026Vissel KobeUrawa Red Diamonds1 - 0D
-
31/10/2026Kashiwa ReysolUrawa Red Diamonds 11 - 0L
-
25/10/2026Urawa Red DiamondsV-Varen Nagasaki0 - 0W
-
21/10/2026Urawa Red DiamondsJEF United Ichihara Chiba1 - 1W
-
17/10/20261 Mito HollyhockUrawa Red Diamonds0 - 0W
-
10/10/2026FC TokyoUrawa Red Diamonds0 - 0L
-
07/10/2026Urawa Red DiamondsRB Omiya Ardija0 - 0W
-
28/10/20261 Nagoya GrampusUrawa Red Diamonds0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
14/10/2026Yokohama FCUrawa Red Diamonds0 - 3W
-
29/09/2026Kataller ToyamaUrawa Red Diamonds0 - 1W
- Kết quả Urawa Red Diamonds mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
- Kết quả Urawa Red Diamonds mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Urawa Red Diamonds mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Urawa Red Diamonds gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Urawa Red Diamonds (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 | 8 | 25 | 33 | T T H T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 20 | 11 | 31 | T B H T T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 10 | 22 | 30 | T T B T T H |
| 4 | Machida Zelvia | 14 | 8 | 5 | 1 | 30 | 10 | 20 | 29 | T T T H H H |
| 5 | Vissel Kobe | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | B T B H T H |
| 6 | Kashima Antlers | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 24 | 5 | 23 | T T H B T B |
| 7 | Yokohama Marinos | 14 | 5 | 7 | 2 | 21 | 15 | 6 | 22 | H H H H T H |
| 8 | Kawasaki Frontale | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 24 | 4 | 22 | B T T T B B |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 29 | -6 | 22 | B T T T B H |
| 10 | Fagiano Okayama | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 17 | B B T B B H |
| 11 | Cerezo Osaka | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 25 | -9 | 17 | H B H H B T |
| 12 | Kyoto Sanga | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 23 | -4 | 16 | B B H H T T |
| 13 | Nagoya Grampus | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 14 | T T H H B B |
| 14 | Tokyo Verdy | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B H T T T |
| 15 | Shimizu S-Pulse | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 23 | -13 | 14 | T H B B B B |
| 16 | V-Varen Nagasaki | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 22 | -5 | 13 | H B T B B H |
| 17 | JEF United Ichihara Chiba | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 24 | -8 | 13 | H H B H T T |
| 18 | Gamba Osaka | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 24 | -8 | 12 | B H T H H B |
| 19 | Mito Hollyhock | 14 | 2 | 3 | 9 | 12 | 26 | -14 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 25 | -11 | 8 | T B B B B H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thế giới
- Bảng xếp hạng Olympic Games
- Bảng xếp hạng World Cup
- Bảng xếp hạng U20 World Cup
- Bảng xếp hạng U17 Nữ World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Phi
- Bảng xếp hạng U17 World Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Toulon Tournament
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup CONCACAF
- Bảng xếp hạng FIFA Club World Cup
- Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nữ
- Bảng xếp hạng World Cup Nữ U20
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á
- Bảng xếp hạng World Cup nữ
- Bảng xếp hạng Futsal World Cup
- Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng Futsal Division De Honor
- Bảng xếp hạng Cúp Đại Tây Dương
- Bảng xếp hạng Pacific Games
- Bảng xếp hạng Cúp Ả rập
- Bảng xếp hạng Nữ Thái Bình Dương
- Bảng xếp hạng Cúp Montaigu U16
- Bảng xếp hạng Vòng loại FIFA Futsal World Cup (UEFA)
- Bảng xếp hạng Indian Ocean Games
- Bảng xếp hạng COTIF
- Bảng xếp hạng Under 20 Elite League