Kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds, 13h00 ngày 10/10
Kết quả FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds
Nhận định, Soi kèo FC Tokyo vs Urawa Red 13h00 ngày 10/10: Những kẻ khó thua
Đối đầu FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds
Phong độ FC Tokyo gần đây
Phong độ Urawa Red Diamonds gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.93O 2.75
0.79U 2.75
1.011
1.58X
4.102
4.25Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
1.00O 1.25
1.06U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds: Diễn biến chính
-
FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds: Đội hình chính và dự bị
-
FC Tokyo4-4-2Urawa Red Diamonds4-3-381Kim Seung-Gyu6Kashif Bangnagande4Hayato Inamura24Alexander Scholz22Hirokazu Ishihara33Kota Tawaratsumida27Kyota Tokiwa20Shuto Nagano7Soma Anzai26Motoki Nagakura9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos7Takuro Kaneko42Harumi Minamino10Matheus Goncalves Savio25Kaito Yasui12Tatsuki Seko37Hayate Ueki6Miki Yamane2Yuta Miyamoto5Kenta Nemoto18Kotaro Hayashi1Shusaku Nishikawa
- Đội hình dự bị
-
99Daniel Gomez Alcon3Masato Morishige39Teruhito Nakagawa15Rio Omori10Kein Sato44Kaede Suzuki1Hayate Tanaka38Kio Tanaka71Fuki YamadaDanilo Boza Junior 3Koki Fukui 23Samuel Gustafson 11Renji Hidano 36Hiiro Komori 17Yoichi Naganuma 88Ado Onaiu 45Shuta Sasa 33Ryoma Watanabe 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rikizo MatsuhashiMaciej Skorza
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds: Số liệu thống kê
-
FC TokyoUrawa Red Diamonds
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 | 8 | 25 | 33 | T T H T T T |
| 2 | Kashiwa Reysol | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 20 | 11 | 31 | T B H T T T |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 29 | T T T B T T |
| 4 | Machida Zelvia | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 10 | 20 | 28 | B T T T H H |
| 5 | Vissel Kobe | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | B T B H T H |
| 6 | Kashima Antlers | 14 | 7 | 2 | 5 | 29 | 24 | 5 | 23 | T T H B T B |
| 7 | Yokohama Marinos | 14 | 5 | 7 | 2 | 21 | 15 | 6 | 22 | H H H H T H |
| 8 | Kawasaki Frontale | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 24 | 4 | 22 | B T T T B B |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 29 | -6 | 22 | B T T T B H |
| 10 | Fagiano Okayama | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 22 | -6 | 17 | B B T B B H |
| 11 | Kyoto Sanga | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 23 | -4 | 16 | B B H H T T |
| 12 | Nagoya Grampus | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 14 | T T H H B B |
| 13 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 23 | -10 | 14 | H H B H H B |
| 14 | Tokyo Verdy | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 22 | -10 | 14 | B B H T T T |
| 15 | Shimizu S-Pulse | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 23 | -13 | 14 | T H B B B B |
| 16 | V-Varen Nagasaki | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 22 | -5 | 13 | H B T B B H |
| 17 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 12 | B B H T H H |
| 18 | JEF United Ichihara Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 10 | B H H B H T |
| 19 | Mito Hollyhock | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 25 | -11 | 8 | T B B B B H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

