Kết quả Concordia Chiajna vs Afumati, 15h00 ngày 05/09

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 6

  • Concordia Chiajna vs Afumati: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Mamourou Sanogo
  • 14'
    0-1
  • 16'
    0-1
  • 22'
    0-1
  • 69'
    Darius Falcusan goal 
    1-1
  • 72'
    1-1
  • 76'
    1-1
  • 77'
    1-2
    goal Vlad Ghinet
  • 80'
    1-2
  • 80'
    1-2
    Charles McCarthy
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Concordia Chiajna vs Afumati: Số liệu thống kê

  • Concordia Chiajna
    Afumati
  • 5
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Chindia Targoviste 13 10 0 3 34 15 19 30 T T T T T T
2 FC Timisoara 12 8 4 0 23 10 13 28 T T H T T H
3 CSM Slatina 13 9 1 3 21 12 9 28 T B T B B T
4 Gloria Popesti-Leordeni 13 8 3 2 29 20 9 27 B T T T T B
5 Concordia Chiajna 13 8 1 4 33 19 14 25 B B T H T T
6 Scolar Resita 12 8 0 4 17 13 4 24 B T T B B T
7 Cetate Suceava 13 6 4 3 25 17 8 22 H T T T H B
8 AFC Metalul Buzau 12 6 3 3 14 9 5 21 T T T H T B
9 FC Gloria Bistrita 13 7 0 6 18 16 2 21 B T B T B T
10 Metaloglobus 13 6 3 4 18 16 2 21 T B H T T T
11 FC Bacau 13 5 4 4 24 15 9 19 H B T B B H
12 FC Bihor Oradea 13 5 4 4 20 13 7 19 B T T T H B
13 Afumati 13 5 3 5 20 21 -1 18 T T B B B H
14 FC Unirea 2004 Slobozia 13 4 2 7 17 15 2 14 B T B H T T
15 CSM Ramnicu Valcea 12 4 2 6 13 19 -6 14 B T B B B T
16 CSA Steaua Bucuresti 12 2 5 5 13 19 -6 11 B T H H T H
17 FCM Targu Mures 13 3 2 8 14 27 -13 11 T B B B B B
18 CSM Satu Mare 13 1 6 6 9 17 -8 9 B H H B T B
19 ACS Viitorul Selimbar 13 2 3 8 8 24 -16 9 B B B T B B
20 Lindab Stefanesti 13 3 0 10 9 29 -20 9 B B B B B T
21 CS Dinamo Bucuresti 12 2 2 8 16 32 -16 8 B B H T B H
22 ACS Dumbravita 13 0 4 9 9 26 -17 4 B B B B H B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "