Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây, KQ Maccabi Bnei Raina mới nhất
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
-
30/10/20261 Maccabi Bnei RainaMaccabi Herzliya1 - 0D
-
23/10/2026Ironi ModiinMaccabi Bnei Raina0 - 4W
-
19/10/20261 Maccabi Bnei RainaHapoel Rishon Lezion1 - 1D
-
09/10/2026Hapoel Acre FCMaccabi Bnei Raina0 - 0D
-
01/10/2026Maccabi Bnei RainaHapoel Kfar Shalem0 - 1L
-
28/09/20261 Maccabi Bnei RainaHapoel Raanana 11 - 2L
-
17/09/2026Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Bnei Raina0 - 0W
-
10/09/2026Maccabi Bnei RainaHapoel Afula 11 - 2W
-
06/09/20261 Maccabi Ahi NazarethMaccabi Bnei Raina0 - 2W
-
31/08/2026Maccabi Bnei RainaAshdod MS0 - 2L
Thống kê phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây, KQ Maccabi Bnei Raina mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Israel | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây: theo giải đấu
-
30/10/20261 Maccabi Bnei RainaMaccabi Herzliya1 - 0D
-
23/10/2026Ironi ModiinMaccabi Bnei Raina0 - 4W
-
19/10/20261 Maccabi Bnei RainaHapoel Rishon Lezion1 - 1D
-
09/10/2026Hapoel Acre FCMaccabi Bnei Raina0 - 0D
-
01/10/2026Maccabi Bnei RainaHapoel Kfar Shalem0 - 1L
-
28/09/20261 Maccabi Bnei RainaHapoel Raanana 11 - 2L
-
17/09/2026Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Bnei Raina0 - 0W
-
10/09/2026Maccabi Bnei RainaHapoel Afula 11 - 2W
-
06/09/20261 Maccabi Ahi NazarethMaccabi Bnei Raina0 - 2W
-
31/08/2026Maccabi Bnei RainaAshdod MS0 - 2L
- Kết quả Maccabi Bnei Raina mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maccabi Bnei Raina gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Bnei Raina (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Maccabi Bnei Raina (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Maccabi Haifa | 9 | 6 | 0 | 3 | 21 | 16 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 5 | Beitar Jerusalem | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | T T T H T H |
| 6 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | B T H T T H |
| 7 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | B B H T H H |
| 9 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 10 | Ironi Tiberias | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | H B B B H H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 8 | H T B B B H |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | T B B T B B |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 4 | B B B B B H |
| 14 | Hapoel Petah Tikva | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 14 | -10 | 4 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: