Kết quả Maccabi Ahi Nazareth vs Maccabi Bnei Raina, 23h00 ngày 06/09
Kết quả Maccabi Ahi Nazareth vs Maccabi Bnei Raina
Phong độ Maccabi Ahi Nazareth gần đây
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.5
0.86U 2.5
0.841
3.05X
3.452
2.17Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.10O 1
0.93U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Ahi Nazareth vs Maccabi Bnei Raina
-
Sân vận động: Ilut Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 4
-
Maccabi Ahi Nazareth vs Maccabi Bnei Raina: Diễn biến chính
-
5'0-1
Ohad Barzilay -
16'0-2
Asil Knani -
31'Ahmed Abed0-2
-
62'Mohamad Sabah
1-2
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Ahi Nazareth vs Maccabi Bnei Raina: Số liệu thống kê
-
Maccabi Ahi NazarethMaccabi Bnei Raina
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
73Pha tấn công103
-
-
43Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

