Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana, 23h45 ngày 28/09
Kết quả Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana
Đối đầu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana
Phong độ Maccabi Bnei Raina gần đây
Phong độ Hapoel Raanana gần đây
-
Thứ hai, Ngày 28/09/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
0.94O 2.75
0.81U 2.75
0.951
2.00X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.64O 1.25
1.06U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana
-
Sân vận động: Green Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 7
-
Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana: Diễn biến chính
-
11'Yuval Sason
1-0 -
16'1-1
Peter Godly Michael -
33'1-2
Roei Har -
59'Mohammed Shaker1-2
-
73'1-2Jawad Kadah
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Raanana: Số liệu thống kê
-
Maccabi Bnei RainaHapoel Raanana
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
12Sút Phạt9
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
2Việt vị2
-
-
21Ném biên10
-
-
106Pha tấn công77
-
-
65Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 2 Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 31 | T T H T T B |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 13 | 16 | 30 | T T H T B T |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 20 | 10 | 29 | T T T T T T |
| 4 | Hapoel Raanana | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | B B H T T T |
| 5 | Kiryat Yam SC | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 24 | 10 | 22 | T H T B B T |
| 6 | Hapoel Rishon Lezion | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 22 | H T H B H B |
| 7 | Hapoel Afula | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 21 | T H T H B T |
| 8 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 6 | 18 | B B H H T H |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 24 | -4 | 15 | B B B T T T |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | B H H H B T |
| 11 | Maccabi Ahi Nazareth | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 14 | B T B H T B |
| 12 | Kafr Qasim | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 15 | 0 | 13 | T T B B B B |
| 13 | Ironi Modiin | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 26 | -9 | 11 | B T B T B B |
| 14 | Maccabi Herzliya | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 16 | -6 | 10 | B B H B H B |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 27 | -18 | 9 | T B B T B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 12 | 0 | 2 | 10 | 2 | 30 | -28 | 2 | B B H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

