Phong độ FC Porto gần đây, KQ FC Porto mới nhất
Phong độ FC Porto gần đây
-
05/11/2026FC PortoNapoli 11 - 1W
-
21/10/2026FC PortoPSV Eindhoven0 - 0L
-
15/10/2026BetisFC Porto0 - 0L
-
01/11/2026FC PortoEstoril1 - 0W
-
25/10/20261 Gil VicenteFC Porto0 - 0W
-
11/10/2026MaritimoFC Porto1 - 1W
-
21/09/2026FC PortoBenfica 11 - 0W
-
13/09/2026Casa Pia ACFC Porto1 - 1W
-
29/10/2026FC PortoViseu1 - 0W
-
03/10/2026Deportivo La CorunaFC Porto1 - 0W
Thống kê phong độ FC Porto gần đây, KQ FC Porto mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 0 | 2 |
Thống kê phong độ FC Porto gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 5 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ FC Porto gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026FC PortoNapoli 11 - 1W
-
21/10/2026FC PortoPSV Eindhoven0 - 0L
-
15/10/2026BetisFC Porto0 - 0L
-
01/11/2026FC PortoEstoril1 - 0W
-
25/10/20261 Gil VicenteFC Porto0 - 0W
-
11/10/2026MaritimoFC Porto1 - 1W
-
21/09/2026FC PortoBenfica 11 - 0W
-
13/09/2026Casa Pia ACFC Porto1 - 1W
-
29/10/2026FC PortoViseu1 - 0W
-
03/10/2026Deportivo La CorunaFC Porto1 - 0W
- Kết quả FC Porto mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả FC Porto mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
- Kết quả FC Porto mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
- Kết quả FC Porto mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Porto gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Porto (sân nhà) | 8 | 8 | 0 | 0 |
| FC Porto (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | H H T B T T |
| 4 | Santa Clara | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 | T T H T B T |
| 5 | FC Arouca | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 20 | B H T T T B |
| 6 | Viseu | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 20 | T T T T T T |
| 7 | Gil Vicente | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 15 | B H T T B H |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 14 | T H B T T B |
| 10 | FC Famalicao | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T B T B T |
| 11 | Alverca | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | T T T B B H |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 14 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 15 | Casa Pia AC | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 20 | -14 | 8 | B T B T B H |
| 16 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 17 | Nacional da Madeira | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | B B B B T B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena