FC Porto: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Porto: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Porto |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1893-9-28 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Âu |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bồ Đào Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Torre das Antas - Av. Fernao de Magalhaes, 1862 - 14 - 4350-158 Porto |
| Sân vận động | Dragon Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 50,399 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Paulo Sergio Conceicao |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcporto.pt |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Porto mới nhất
-
05/11 03:00FC PortoNapoli 11 - 1A
-
21/10 02:00FC PortoPSV Eindhoven0 - 0A
-
15/10 02:00BetisFC Porto0 - 0A
-
01/11 03:30FC PortoEstoril1 - 0Vòng 10
-
25/10 02:301 Gil VicenteFC Porto0 - 0Vòng 9
-
11/10 00:00MaritimoFC Porto1 - 1Vòng 8
-
21/09 02:30FC PortoBenfica 11 - 0Vòng 7
-
13/09 00:00Casa Pia ACFC Porto1 - 1Vòng 6
-
29/10 03:30FC PortoViseu1 - 0
-
03/10 00:00Deportivo La CorunaFC Porto1 - 0
Lịch thi đấu FC Porto sắp tới
-
16/05 21:30FC PortoSanta Clara? - ?Vòng 34
-
09/11 01:00Vitoria GuimaraesFC Porto? - ?Vòng 11
-
30/11 03:30FC PortoSporting CP? - ?Vòng 12
-
06/12 23:00Santa ClaraFC Porto? - ?Vòng 13
-
13/12 23:00FC PortoEstrela da Amadora? - ?Vòng 14
-
20/12 23:00FC FamalicaoFC Porto? - ?Vòng 15
-
27/12 23:00FC PortoNacional da Madeira? - ?Vòng 16
-
10/01 23:00Sporting BragaFC Porto? - ?Vòng 17
-
25/11 03:00FeyenoordFC Porto? - ?
-
10/12 03:00LiverpoolFC Porto? - ?
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | H H T B T T |
| 4 | Santa Clara | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 | T T H T B T |
| 5 | FC Arouca | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 20 | B H T T T B |
| 6 | Viseu | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 20 | T T T T T T |
| 7 | Gil Vicente | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 15 | B H T T B H |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 14 | T H B T T B |
| 10 | FC Famalicao | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | H T B T B T |
| 11 | Alverca | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | T T T B B H |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 14 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 15 | Casa Pia AC | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 20 | -14 | 8 | B T B T B H |
| 16 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 17 | Nacional da Madeira | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | B B B B T B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation