Phong độ Pakhtakor gần đây, KQ Pakhtakor mới nhất

Phong độ Pakhtakor gần đây

  • 02/11/2026
    Pakhtakor
    Al-Nassr
    1 - 3
    L
  • 27/10/2026
    Al Quwa Al Jawiya
    Pakhtakor
    0 - 0
    L
  • 12/10/2026
    Pakhtakor
    Al Qadsiah
    0 - 1
    D
  • 15/09/2026
    Al-Ahli SFC
    Pakhtakor
    0 - 0
    D
  • 30/10/2026
    Xorazm Urganch
    Pakhtakor 1
    0 - 0
    W
  • 23/10/2026
    1 Pakhtakor
    Neftchi Fargona
    1 - 0
    L
  • 17/10/2026
    Navbahor Namangan
    Pakhtakor
    0 - 1
    D
  • 09/10/2026
    Pakhtakor
    Kuruvchi Bunyodkor
    1 - 0
    W
  • 19/09/2026
    1 Mashal Muborak
    Pakhtakor 1
    0 - 0
    W
  • 09/09/2026
    OTMK Olmaliq
    Pakhtakor
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ Pakhtakor gần đây, KQ Pakhtakor mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ Pakhtakor gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp C1 Châu Á 4 0 2 2
- VĐQG Uzbekistan 6 4 1 1

Phong độ Pakhtakor gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Pakhtakor mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Á

  • 02/11/2026
    Pakhtakor
    Al-Nassr
    1 - 3
    L
  • 27/10/2026
    Al Quwa Al Jawiya
    Pakhtakor
    0 - 0
    L
  • 12/10/2026
    Pakhtakor
    Al Qadsiah
    0 - 1
    D
  • 15/09/2026
    Al-Ahli SFC
    Pakhtakor
    0 - 0
    D
  • - Kết quả Pakhtakor mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan

  • 30/10/2026
    Xorazm Urganch
    Pakhtakor 1
    0 - 0
    W
  • 23/10/2026
    1 Pakhtakor
    Neftchi Fargona
    1 - 0
    L
  • 17/10/2026
    Navbahor Namangan
    Pakhtakor
    0 - 1
    D
  • 09/10/2026
    Pakhtakor
    Kuruvchi Bunyodkor
    1 - 0
    W
  • 19/09/2026
    1 Mashal Muborak
    Pakhtakor 1
    0 - 0
    W
  • 09/09/2026
    OTMK Olmaliq
    Pakhtakor
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pakhtakor gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Pakhtakor (sân nhà) 7 4 0 0
Pakhtakor (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pakhtakor thắng
Bại: là số trận Pakhtakor thua

BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 25 18 4 3 59 22 37 58 B T T H T T
2 Pakhtakor 26 16 8 2 45 25 20 56 T T T H B T
3 Navbahor Namangan 27 16 7 4 46 25 21 55 T H H T T T
4 OTMK Olmaliq 26 13 6 7 38 33 5 45 B T H T T T
5 Lokomotiv Tashkent 27 12 7 8 44 34 10 43 B T H H B T
6 Nasaf Qarshi 26 11 9 6 38 24 14 42 T T T H T H
7 Buxoro FK 26 12 6 8 38 33 5 42 B B T T H H
8 Dinamo Samarqand 27 10 7 10 42 40 2 37 B B B H T T
9 Qizilqum Zarafshon 27 10 5 12 25 32 -7 35 T H T H H B
10 FK Andijon 27 9 4 14 31 37 -6 31 B B B H B B
11 Termez Surkhon 27 7 10 10 20 29 -9 31 T H H H H H
12 Sogdiana Jizak 27 8 6 13 44 53 -9 30 B B H B H B
13 Xorazm Urganch 27 6 8 13 23 38 -15 26 B H H B B T
14 Kuruvchi Bunyodkor 26 8 2 16 27 43 -16 26 B T B H T B
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 26 5 9 12 25 36 -11 24 B B T B B H
16 Mashal Muborak 27 1 2 24 12 53 -41 5 B B B B B H

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Á
" "