Kết quả Navbahor Namangan vs Pakhtakor, 21h00 ngày 17/10
Kết quả Navbahor Namangan vs Pakhtakor
Phong độ Navbahor Namangan gần đây
Phong độ Pakhtakor gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Navbahor Namangan vs Pakhtakor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 24
-
Navbahor Namangan vs Pakhtakor: Diễn biến chính
-
Navbahor Namangan vs Pakhtakor: Đội hình chính và dự bị
-
Navbahor Namangan4-3-3Pakhtakor5-4-11Utkir Yusupov5Dilshod Komilov34Giorgi Jgerenaia4Islombek Mamatkazin55Mukhammadkodir Khamraliev6Shokhrukh Abdurakhmonov13Benjamin Teidi8Diyor Kholmatov7Ruslanbek Jiyanov11Khusayin Norchaev23Vanja Ilic90Stephen Chinedu17Dostonbek Khamdamov27Sardor Sabirkhodjaev23Abdurauf Buriev50Flamarion Jovinho Filho8Dilshod Saitov4Zaid Tahseen10Akmal Mozgovoy55Mukhammadrasul Abdumazhidov34Sherzod Nasrulloev12Vladimir Nazarov
- Đội hình dự bị
-
22Umar Adkhamzoda44Chichinadze17Mukhammadali Giyosov30Jasur Jaloliddinov28Joel Kojo2Saidazamat Mirsaidov21Asadbek Rakhimjonov77Mukhammadali Usmonov16Dilshod YuldashevDilshod Abdullaev 20Oybek Bozorov 77Diyor Ermanov 44Aymen Hussein 29Ibrokhim Ibrokhimov 9Mukhammad-Bobur Karimov 22Sanjar Kuwatov 35Bashar Resan Bonyan 21Kuvanishbek Saydaliev 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Samvel BabayanMaksim Shatskikh
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Navbahor Namangan vs Pakhtakor: Số liệu thống kê
-
Navbahor NamanganPakhtakor
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 | 23 | 38 | 61 | T T H T T T |
| 2 | Pakhtakor | 27 | 17 | 8 | 2 | 48 | 26 | 22 | 59 | T T H B T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 27 | 16 | 7 | 4 | 46 | 25 | 21 | 55 | T H H T T T |
| 4 | Nasaf Qarshi | 27 | 12 | 9 | 6 | 39 | 24 | 15 | 45 | T T H T H T |
| 5 | OTMK Olmaliq | 27 | 13 | 6 | 8 | 39 | 35 | 4 | 45 | T H T T T B |
| 6 | Lokomotiv Tashkent | 27 | 12 | 7 | 8 | 44 | 34 | 10 | 43 | B T H H B T |
| 7 | Buxoro FK | 27 | 12 | 6 | 9 | 38 | 34 | 4 | 42 | B T T H H B |
| 8 | Dinamo Samarqand | 27 | 10 | 7 | 10 | 42 | 40 | 2 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 27 | 10 | 5 | 12 | 25 | 32 | -7 | 35 | T H T H H B |
| 10 | FK Andijon | 27 | 9 | 4 | 14 | 31 | 37 | -6 | 31 | B B B H B B |
| 11 | Termez Surkhon | 27 | 7 | 10 | 10 | 20 | 29 | -9 | 31 | T H H H H H |
| 12 | Sogdiana Jizak | 27 | 8 | 6 | 13 | 44 | 53 | -9 | 30 | B B H B H B |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 27 | 5 | 9 | 13 | 26 | 39 | -13 | 24 | B T B B H B |
| 16 | Mashal Muborak | 27 | 1 | 2 | 24 | 12 | 53 | -41 | 5 | B B B B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

