Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lorient vs Stade Brestois, 02h45 ngày 03/11
Kết quả Lorient vs Stade Brestois
Đối đầu Lorient vs Stade Brestois
Phong độ Lorient gần đây
Phong độ Stade Brestois gần đây
Ligue 1 2026-2027: Lorient vs Stade Brestois
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/11/2026 02:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lorient vs Stade Brestois trước đây
-
08/02/2026Stade Brestois2 - 0Lorient0 - 0L
-
19/10/2025Lorient3 - 3Stade Brestois1 - 2D
-
31/03/2024Lorient0 - 1Stade Brestois0 - 0L
-
21/12/2023Stade Brestois4 - 0Lorient4 - 0L
-
07/05/2023Lorient2 - 1Stade Brestois1 - 0W
-
09/10/2022Stade Brestois1 - 2Lorient1 - 1W
-
27/02/2022Stade Brestois0 - 1Lorient0 - 0W
-
07/11/2021Lorient1 - 2Stade Brestois1 - 0L
-
20/07/2024Lorient1 - 1Stade Brestois0 - 1D
-
16/07/2022Stade Brestois1 - 0Lorient0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Lorient vs Stade Brestois
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Stade Brestois: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Stade Brestois: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 8 | 3 | 1 | 4 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lorient vs Stade Brestois: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lorient (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Lorient (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lorient thắng
Bại: là số trận Lorient thua
Thắng: là số trận Lorient thắng
Bại: là số trận Lorient thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lorient và Stade Brestois trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | T B T H H T |
| 3 | Lyon | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | H T B T B T |
| 4 | Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B T B T |
| 5 | Rennes | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 | T B T B T B |
| 6 | Marseille | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 13 | 7 | 15 | B B T T T T |
| 7 | Monaco | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H B H B |
| 8 | Nice | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | B T T B T T |
| 9 | Lens | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Lorient | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H B T T H |
| 11 | Toulouse | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 12 | Strasbourg | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 10 | H B B B B T |
| 13 | AJ Auxerre | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | T T B T H B |
| 14 | Stade Brestois | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 12 | 2 | 9 | T B B T H B |
| 15 | Angers | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H T B B H B |
| 16 | Troyes | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | B B B B H T |
| 17 | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | H T B B H B |
| 18 | Le Havre | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
