Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về VONDS Ichihara vs Yokohama SCC, 11h00 ngày 07/11
Kết quả VONDS Ichihara vs Yokohama SCC
Đối đầu VONDS Ichihara vs Yokohama SCC
Phong độ VONDS Ichihara gần đây
Phong độ Yokohama SCC gần đây
Nhật Bản Football League 2026-2027: VONDS Ichihara vs Yokohama SCC
-
Giải đấu: Nhật Bản Football LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 11:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Yokohama SCC trước đây
-
28/03/2026VONDS Ichihara0 - 1Yokohama SCC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu VONDS Ichihara vs Yokohama SCC
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Yokohama SCC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Yokohama SCC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản Football League | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu VONDS Ichihara vs Yokohama SCC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| VONDS Ichihara (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VONDS Ichihara (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận VONDS Ichihara thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara thua
Thắng: là số trận VONDS Ichihara thắng
Bại: là số trận VONDS Ichihara thua
BXH Vòng Bảng Nhật Bản Football League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội VONDS Ichihara và Yokohama SCC trên Bảng xếp hạng của Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nhật Bản Football League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Verspah Oita | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | H B T B T H |
| 3 | VONDS Ichihara | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 4 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 5 | Honda FC | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 17 | T B H T H B |
| 6 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 7 | Yokohama SCC | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 | B B T B H T |
| 8 | Okinawa SV | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 10 | 4 | 14 | T B H H H H |
| 9 | Veertien Kuwana | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T T H B H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B B H T H H |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 19 | -8 | 6 | T B B B B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
