Kết quả Yokohama SCC vs Minebea Mitsumi FC, 13h00 ngày 13/09
Kết quả Yokohama SCC vs Minebea Mitsumi FC
Phong độ Yokohama SCC gần đây
Phong độ Minebea Mitsumi FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202613:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.94O 2.5
0.95U 2.5
0.811
2.42X
3.152
2.57Hiệp 1+0
0.82-0
0.92O 1
0.86U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yokohama SCC vs Minebea Mitsumi FC
-
Sân vận động: Mitsuzawa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 3
-
Yokohama SCC vs Minebea Mitsumi FC: Diễn biến chính
-
64'Ryohei Wakizaka
1-0 -
82'1-1
Taisei Takase -
82'1-1
-
89'1-1
-
90'1-2
Masaya Shibuya
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yokohama SCC vs Minebea Mitsumi FC: Số liệu thống kê
-
Yokohama SCCMinebea Mitsumi FC
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
16Sút ra ngoài5
-
-
6Sút Phạt10
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
1Việt vị1
-
-
17Ném biên17
-
-
52Pha tấn công56
-
-
27Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Verspah Oita | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | H B T B T H |
| 3 | VONDS Ichihara | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 4 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 5 | Honda FC | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 17 | T B H T H B |
| 6 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 7 | Yokohama SCC | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 | B B T B H T |
| 8 | Okinawa SV | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 10 | 4 | 14 | T B H H H H |
| 9 | Veertien Kuwana | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T T H B H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B B H T H H |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 19 | -8 | 6 | T B B B B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

