Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ, 19h00 ngày 07/11
Kết quả Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ
Đối đầu Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ
Phong độ Honefoss Nữ gần đây
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
VĐQG Na Uy nữ 2026: Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Na Uy nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ trước đây
-
26/05/2026LSK Kvinner (W)3 - 2Honefoss (W)1 - 1L
-
15/11/2025Honefoss (W)1 - 3LSK Kvinner (W)0 - 2L
-
07/06/2025LSK Kvinner (W)5 - 1Honefoss (W)3 - 1L
-
10/05/2025Honefoss (W)2 - 1LSK Kvinner (W)1 - 1W
-
19/05/2026LSK Kvinner (W)1 - 1Honefoss (W)0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy nữ | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Cúp nữ QG Nauy | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Honefoss Nữ vs LSK Kvinner Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Honefoss Nữ (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Honefoss Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Honefoss Nữ thắng
Bại: là số trận Honefoss Nữ thua
Thắng: là số trận Honefoss Nữ thắng
Bại: là số trận Honefoss Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Honefoss Nữ và LSK Kvinner Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
