Kết quả Rennes vs Le Mans, 22h15 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    22:15
  • Rennes 3
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Le Mans 2 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.99
    +1.25
    0.89
    O 3
    1.01
    U 3
    0.85
    1
    1.46
    X
    4.85
    2
    6.30
    Hiệp 1
    -0.5
    0.94
    +0.5
    0.94
    O 1.25
    0.98
    U 1.25
    0.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Rennes vs Le Mans

  • Sân vận động: de la Route de Lorient Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Ligue 1 2026-2027 » vòng 2

  • Rennes vs Le Mans: Diễn biến chính

  • 5'
    Esteban Lepaul(Assists:Adrien Thomasson) goal 
    1-0
  • 26'
    Valentin Rongier(Assists:Issa Soumare) goal 
    2-0
  • 30'
    2-1
    goal Louis Mafouta(Assists:Lucas Calodat)
  • 48'
    Issa Soumare
    2-1
  • 51'
    2-1
    Harold Voyer(Reason:Penalty awarded)
  • 54'
    2-2
    goal Louis Mafouta
  • 60'
    Mahdi Camara  
    Sebastian Szymanski  
    2-2
  • 60'
    Arnaud Nordin  
    Issa Soumare  
    2-2
  • 60'
    2-2
     Jean Vercruysse
     Lucas Bretelle
  • 66'
    2-2
    Alexandre Lauray
  • 68'
    2-2
     Djibril Sidibe
     Lucas Calodat
  • 68'
    2-2
    Djibril Sidibe
  • 68'
    2-2
     Antoine Rabillard
     Dame Gueye
  • 74'
    Ludovic Blas  
    Valentin Rongier  
    2-2
  • 74'
    Eliezer Mayenda  
    Mousa Tamari  
    2-2
  • 78'
    Mahamadou Nagida  
    Quentin Merlin  
    2-2
  • 81'
    2-2
     Milan Robin
     Adil Bourabaa
  • 81'
    2-2
     Ewan Hatfout
     Nicolas Kocik
  • 90'
    Arnaud Nordin(Reason:Penalty awarded)
    2-2
  • 90'
    Esteban Lepaul goal 
    3-2
  • 90'
    Esteban Lepaul
    3-2
  • 90'
    Abdelhamid Ait Boudlal
    3-2
  • 90'
    3-2
    Harold Voyer
  • 90'
    3-2
    Louis Mafouta(Reason:Penalty cancelled)
  • Rennes vs Le Mans: Đội hình chính và dự bị

  • Rennes4-3-3
    16
    Nicolas Lemaitre
    26
    Quentin Merlin
    48
    Abdelhamid Ait Boudlal
    4
    Charlie Cresswell
    95
    Przemyslaw Frankowski
    28
    Adrien Thomasson
    21
    Valentin Rongier
    17
    Sebastian Szymanski
    90
    Issa Soumare
    9
    Esteban Lepaul
    11
    Mousa Tamari
    25
    Dame Gueye
    14
    Louis Mafouta
    18
    Lucas Buades
    29
    Lucas Bretelle
    11
    Adil Bourabaa
    22
    Lucas Calodat
    8
    Alexandre Lauray
    15
    Noa Boisse
    21
    Theo Eyoum
    5
    Harold Voyer
    98
    Nicolas Kocik
    Le Mans3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 45Mahdi Camara
    70Arnaud Nordin
    10Ludovic Blas
    12Eliezer Mayenda
    18Mahamadou Nagida
    60Kilian Belazzoug
    24Anthony Rouault
    14Bryan Reynolds
    65Henrick Do Marcolino
    Jean Vercruysse 10
    Djibril Sidibe 19
    Antoine Rabillard 9
    Ewan Hatfout 1
    Milan Robin 24
    Raul Torrente 16
    Daouda Traore 23
    Billal Brahimi 7
    William Harhouz 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Franck Haise
    Patrick Videira
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Rennes vs Le Mans: Số liệu thống kê

  • Rennes
    Le Mans
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 501
    Số đường chuyền
    282
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    39
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    21
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 2.66
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.99
  •  
     
  • 1.37
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    2.01
  •  
     
  • 0.5
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 1.87
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.2
  •  
     
  • 2.97
    Cú sút trúng đích
    2.42
  •  
     
  • 36
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 23
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH Ligue 1 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 9 6 2 1 21 10 11 20 T T T T T T
2 Lille 9 5 3 1 12 6 6 18 T B T H H T
3 Lyon 9 5 2 2 15 7 8 17 H T B T B T
4 Paris FC 9 5 2 2 16 10 6 17 H T B T B T
5 Rennes 9 5 1 3 20 19 1 16 T B T B T B
6 Marseille 9 5 0 4 20 13 7 15 B B T T T T
7 Monaco 9 4 3 2 12 10 2 15 H T H B H B
8 Nice 9 4 2 3 13 12 1 14 B T T B T T
9 Lens 9 4 1 4 16 13 3 13 H B T T T B
10 Stade Brestois 9 3 3 3 16 12 4 12 B B T H B T
11 Lorient 9 3 3 3 7 8 -1 12 H B T T H B
12 Toulouse 9 2 4 3 12 13 -1 10 H T H T H B
13 Strasbourg 9 3 1 5 17 19 -2 10 H B B B B T
14 AJ Auxerre 9 3 1 5 13 23 -10 10 T T B T H B
15 Angers 9 2 2 5 9 17 -8 8 H T B B H B
16 Troyes 9 2 2 5 7 16 -9 8 B B B B H T
17 Le Mans 9 1 4 4 11 18 -7 7 H T B B H B
18 Le Havre 9 0 2 7 9 20 -11 2 H B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
" "