Kết quả Paris FC vs Strasbourg, 22h15 ngày 19/09
Kết quả Paris FC vs Strasbourg
Nhận định, Soi kèo Paris FC vs Strasbourg 22h15 ngày 19/9: Cạm bẫy nơi hiểm địa
Đối đầu Paris FC vs Strasbourg
Phong độ Paris FC gần đây
Phong độ Strasbourg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
1.06O 2.75
0.83U 2.75
1.031
2.06X
3.802
3.30Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.77O 1.25
1.06U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Paris FC vs Strasbourg
-
Sân vận động: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 5
-
Paris FC vs Strasbourg: Diễn biến chính
-
18'Ilan Kebbal(Assists:Lassine Sinayoko)
1-0 -
40'Maxime Baila Lopez1-0
-
54'Thibault De Smet
Hamari Traore1-0 -
57'Pablo Pagis(Assists:Maxime Baila Lopez)
2-0 -
59'2-0Conrad Harder
Jacobo Ortega -
63'2-0Diogo Sousa
-
67'2-0Dario Essugo
Giovanni Reyna -
67'2-0Pape Diop
Samir El Mourabet -
67'2-0Samuel Amo-Ameyaw
Sebastian Nanasi -
67'2-0Gessime Yassine
-
68'Nanitamo Jonathan Ikone
Pablo Pagis2-0 -
68'Rudy Matondo
Ilan Kebbal2-0 -
86'Vincent Marchetti
Maxime Baila Lopez2-0 -
87'Patrick Zabi
Lassine Sinayoko2-0 -
87'2-0Yaya Dieme
Gessime Yassine -
88'2-1Mamadou Mbow(OW)
-
90'Thibault De Smet2-1
-
90'Luca Koleosho2-1
-
Paris FC vs Strasbourg: Đội hình chính và dự bị
-
Paris FC4-2-3-1Strasbourg4-1-4-11Kevin Trapp14Hamari Traore42Diego Coppola5Mamadou Mbow17Adama Camara33Pierre Lees Melou20Maxime Baila Lopez15Luca Koleosho7Pablo Pagis10Ilan Kebbal9Lassine Sinayoko30Jacobo Ortega80Gessime Yassine23Diogo Sousa10Giovanni Reyna11Sebastian Nanasi29Samir El Mourabet16Genesis Antwi4Jeyland Mitchell6Ismael Doukoure36Oso1Filip Jorgensen
- Đội hình dự bị
-
28Thibault De Smet93Nanitamo Jonathan Ikone25Yoan Kore11Jean-Philippe Krasso4Vincent Marchetti23Rudy Matondo16Obed Nkambadio27Moses Simon8Patrick ZabiSamuel Amo-Ameyaw 7Karim Coulibaly 31Pape Diop 21Yaya Dieme 35Dario Essugo 14Conrad Harder 40Lucas Hogsberg 24Tyrese Noubissie 28Milosz Piekutowski 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam RoseniorHugo Oliveira
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Paris FC vs Strasbourg: Số liệu thống kê
-
Paris FCStrasbourg
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút1
-
-
12Sút Phạt17
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
561Số đường chuyền531
-
-
89%Chuyền chính xác88%
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
13Đánh đầu15
-
-
4Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua5
-
-
18Rê bóng thành công15
-
-
5Thay người5
-
-
1Đánh chặn9
-
-
24Ném biên20
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách15
-
-
3Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass19
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
Thay người cuối cùng*
-
-
106Pha tấn công66
-
-
55Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
46Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng0.23
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.19
-
-
0.05xG Set Play0.04
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.23
-
-
1.28Cú sút trúng đích0.07
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
16Số quả tạt chính xác9
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
13Phá bóng18
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | T B T H H T |
| 3 | Lyon | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | H T B T B T |
| 4 | Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B T B T |
| 5 | Rennes | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 | T B T B T B |
| 6 | Marseille | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 13 | 7 | 15 | B B T T T T |
| 7 | Monaco | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H B H B |
| 8 | Nice | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | B T T B T T |
| 9 | Lens | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Stade Brestois | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 12 | B B T H B T |
| 11 | Lorient | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | H B T T H B |
| 12 | Toulouse | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 13 | Strasbourg | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 10 | H B B B B T |
| 14 | AJ Auxerre | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | T T B T H B |
| 15 | Angers | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H T B B H B |
| 16 | Troyes | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | B B B B H T |
| 17 | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | H T B B H B |
| 18 | Le Havre | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

