Kết quả Pen-y-Bont FC hôm nay, KQ Pen-y-Bont FC mới nhất
Kết quả Pen-y-Bont FC mới nhất hôm nay
-
07/11 02:45Penybont FCCaernarfon1 - 0Vòng 16
-
31/10 19:30UWIC Inter CardiffPenybont FC0 - 3Vòng 15
-
10/10 01:45Penybont FCBarry Town United2 - 1Vòng 13
-
03/10 20:30Connahs Quay Nomads FCPenybont FC0 - 0Vòng 12
-
26/09 20:30Penybont FCAirbus UK Broughton0 - 1Vòng 11
-
19/09 01:45AmmanfordPenybont FC0 - 4Vòng 10
-
16/09 01:451 Penybont FCBriton Ferry Athletic3 - 1Vòng 9
-
12/09 01:45TrefelinPenybont FC0 - 0Vòng 8
-
05/09 18:30Penybont FCColwyn Bay1 - 0Vòng 7
-
18/10 18:30Afan LidoPenybont FC1 - 1
Kết quả Pen-y-Bont FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
07/11 02:45Penybont FCCaernarfon1 - 0Vòng 16
-
31/10 19:30UWIC Inter CardiffPenybont FC0 - 3Vòng 15
-
10/10 01:45Penybont FCBarry Town United2 - 1Vòng 13
-
03/10 20:30Connahs Quay Nomads FCPenybont FC0 - 0Vòng 12
-
26/09 20:30Penybont FCAirbus UK Broughton0 - 1Vòng 11
-
19/09 01:45AmmanfordPenybont FC0 - 4Vòng 10
-
16/09 01:451 Penybont FCBriton Ferry Athletic3 - 1Vòng 9
-
12/09 01:45TrefelinPenybont FC0 - 0Vòng 8
-
05/09 18:30Penybont FCColwyn Bay1 - 0Vòng 7
-
18/10 18:30Afan LidoPenybont FC1 - 1
- Kết quả Pen-y-Bont FC mới nhất ở giải VĐQG Xứ Wales
- Kết quả Pen-y-Bont FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Xứ Wales
BXH VĐQG Xứ Wales mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 16 | 14 | 2 | 0 | 54 | 6 | 48 | 44 | T T T T H T |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 16 | 12 | 2 | 2 | 34 | 9 | 25 | 38 | T T T T H T |
| 3 | Pen-y-Bont FC | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 11 | 21 | 36 | T T B T T T |
| 4 | Colwyn Bay | 16 | 10 | 2 | 4 | 28 | 18 | 10 | 32 | T B T H T T |
| 5 | Airbus UK Broughton | 16 | 10 | 0 | 6 | 34 | 24 | 10 | 30 | B T T T T T |
| 6 | Caernarfon | 16 | 9 | 2 | 5 | 42 | 21 | 21 | 29 | H B T T B B |
| 7 | Barry Town United | 16 | 9 | 2 | 5 | 35 | 29 | 6 | 29 | B T B B T H |
| 8 | UWIC Inter Cardiff | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 25 | T T B H B T |
| 9 | Cambrian Clydach | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 41 | -15 | 19 | T B B B B H |
| 10 | Llandudno | 16 | 5 | 1 | 10 | 22 | 29 | -7 | 16 | B B B B B B |
| 11 | Haverfordwest County | 16 | 5 | 1 | 10 | 12 | 23 | -11 | 16 | B B B T T B |
| 12 | Briton Ferry Athletic | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 15 | H T B B T B |
| 13 | Flint Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 27 | -8 | 14 | T T B T T B |
| 14 | Ammanford | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 43 | -30 | 12 | B T T B B T |
| 15 | Trefelin | 16 | 1 | 3 | 12 | 9 | 38 | -29 | 6 | B B T B B B |
| 16 | Holywell | 15 | 0 | 2 | 13 | 16 | 52 | -36 | 2 | B H B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Championship Playoff