Kết quả Pau FC hôm nay, KQ Pau FC mới nhất
Kết quả Pau FC mới nhất hôm nay
-
31/10 02:00MetzPau FC0 - 1Vòng 11
-
24/10 01:00Pau FCGrenoble0 - 1Vòng 10
-
17/10 01:00GuingampPau FC0 - 2Vòng 9
-
10/10 01:00Pau FCStade Lavallois MFC 11 - 1Vòng 8
-
19/09 01:00Pau FCUSL Dunkerque 10 - 0Vòng 7
-
12/09 01:00MontpellierPau FC0 - 0Vòng 6
-
05/09 01:00Pau FCSochaux 11 - 0Vòng 5
-
29/08 01:00Rodez AveyronPau FC1 - 2Vòng 4
-
22/08 01:00Pau FCNancy0 - 0Vòng 3
-
03/10 16:00ToulousePau FC0 - 0
Kết quả Pau FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/10 16:00ToulousePau FC0 - 0
-
31/10 02:00MetzPau FC0 - 1Vòng 11
-
24/10 01:00Pau FCGrenoble0 - 1Vòng 10
-
17/10 01:00GuingampPau FC0 - 2Vòng 9
-
10/10 01:00Pau FCStade Lavallois MFC 11 - 1Vòng 8
-
19/09 01:00Pau FCUSL Dunkerque 10 - 0Vòng 7
-
12/09 01:00MontpellierPau FC0 - 0Vòng 6
-
05/09 01:00Pau FCSochaux 11 - 0Vòng 5
-
29/08 01:00Rodez AveyronPau FC1 - 2Vòng 4
-
22/08 01:00Pau FCNancy0 - 0Vòng 3
- Kết quả Pau FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pau FC mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 25 | B H T T T B |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | B T T T T T |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 22 | -5 | 13 | B B B B T T |
| 14 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 15 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 16 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T H B B H |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 9 | B H B H B T |
| 18 | Clermont | 11 | 0 | 8 | 3 | 10 | 15 | -5 | 8 | H H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation