Kết quả Pau FC vs Stade Lavallois MFC, 01h00 ngày 10/10
Kết quả Pau FC vs Stade Lavallois MFC
Đối đầu Pau FC vs Stade Lavallois MFC
Phong độ Pau FC gần đây
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98O 2.5
0.98U 2.5
0.831
2.00X
3.252
3.20Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1
0.90U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pau FC vs Stade Lavallois MFC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Pau FC vs Stade Lavallois MFC: Diễn biến chính
-
Pau FC vs Stade Lavallois MFC: Đội hình chính và dự bị
-
Pau FC5-3-2Stade Lavallois MFC4-3-1-21Brice Maubleu97Abdel Hakim Abdallah88Axel Bamba23Anthony Briancon29Gaetan Paquiez2Tom Pouilly19Tom Saettel21Jessy Benet6Cheikh Fall9Babacar Leye7Hacene Benali28Aboubakary Kante20Ethan Clavreul31Mathis Houdayer6Sam Sanna21Alessio Beaudouin22Jules Gaudin23Esteban Mouton24Sidi Bane18Ababacar Moustapha Lo35Layousse Samb1Maxime Hautbois
- Đội hình dự bị
-
8Souleymane Basse10Bilal Brahimi27Luan Gadegbeku56Abdoulaye Mbaye22Rony Baheng5Lorenzo Rajot30Esteban Salles18Jeremy Sebas39Mathys TourraineWilliam Bianda 3Trevis Dago 11Lucas Droyaux 40Chafik Gourichy 7Julien Maggiotti 5Cyril Mandouki 14Sacha Mellier 33Amine Moussaoui 34Mamadou Sidibe 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nicolas UsaiOlivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Pau FC vs Stade Lavallois MFC: Số liệu thống kê
-
Pau FCStade Lavallois MFC
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 12 | 9 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 28 | H T T T B T |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 20 | T T T T T B |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 23 | -6 | 13 | B B B T T B |
| 14 | Nantes | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 18 | -4 | 12 | T H B B H T |
| 15 | Clermont | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | H B H B H T |
| 16 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 17 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 23 | -9 | 9 | H B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

