Kết quả Metz vs Pau FC, 02h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metz vs Pau FC
-
Sân vận động: Municipal Saint-Symphorien Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 11
-
Metz vs Pau FC: Diễn biến chính
-
Metz vs Pau FC: Đội hình chính và dự bị
-
Metz4-1-4-1Pau FC5-3-21Jonathan Fischer4Urie-Michel Mboula5Jean Ruiz42Cristian Castro Devenish70Bouna Sarr98Idris Mohamed22Nathan Mbala10Teji Savanier8Jessy Deminguet39Bryan Song33Abdourahmane Mbodj7Hacene Benali18Jeremy Sebas6Cheikh Fall21Jessy Benet5Lorenzo Rajot39Mathys Tourraine29Gaetan Paquiez23Anthony Briancon88Axel Bamba97Abdel Hakim Abdallah1Brice Maubleu
- Đội hình dự bị
-
88Abdoulaye Agne Ba2Maxime Colin38Hamza Kadamani3Florian Miguel18Believe Munongo21Jahyann Pandore7Ibou Sane61Pape Sy12Alpha ToureSouleymane Basse 8Bilal Brahimi 10Axel Dodote 4Luan Gadegbeku 27Alexis Lefebvre 11Babacar Leye 9Rony Baheng 22Tom Saettel 19Esteban Salles 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit TavenotNicolas Usai
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Metz vs Pau FC: Số liệu thống kê
-
MetzPau FC
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 12 | 9 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 28 | H T T T B T |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 3 | 20 | T T T T T B |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 23 | -6 | 13 | B B B T T B |
| 14 | Nantes | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 18 | -4 | 12 | T H B B H T |
| 15 | Clermont | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | H B H B H T |
| 16 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 17 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 23 | -9 | 9 | H B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

