Kết quả HB Koge (W) hôm nay, KQ HB Koge (W) mới nhất
Kết quả HB Koge (W) mới nhất hôm nay
-
05/11 00:30HB Koge NữNordsjaelland Nữ1 - 0
-
01/11 17:30HB Koge NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0Vòng 13
-
24/10 18:00Kolding BK NữHB Koge Nữ1 - 2Vòng 12
-
21/10 00:00HB Koge NữBrondby IF Nữ0 - 1Vòng 11
-
04/10 19:00Nordsjaelland NữHB Koge Nữ1 - 1Vòng 10
-
26/09 18:00HB Koge NữKolding BK Nữ1 - 0Vòng 9
-
19/09 18:00HB Koge NữMidtjylland (W)2 - 0Vòng 8
-
30/10 03:00HB Koge NữBarcelona Nữ0 - 2A
-
01/10 23:45HB Koge NữServette Nữ3 - 0A
-
23/09 02:00Arsenal NữHB Koge Nữ0 - 0A
Kết quả HB Koge (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
30/10 03:00HB Koge NữBarcelona Nữ0 - 2A
-
01/10 23:45HB Koge NữServette Nữ3 - 0A
-
23/09 02:00Arsenal NữHB Koge Nữ0 - 0A
-
01/11 17:30HB Koge NữFortuna Hjorring Nữ1 - 0Vòng 13
-
24/10 18:00Kolding BK NữHB Koge Nữ1 - 2Vòng 12
-
21/10 00:00HB Koge NữBrondby IF Nữ0 - 1Vòng 11
-
04/10 19:00Nordsjaelland NữHB Koge Nữ1 - 1Vòng 10
-
26/09 18:00HB Koge NữKolding BK Nữ1 - 0Vòng 9
-
19/09 18:00HB Koge NữMidtjylland (W)2 - 0Vòng 8
-
05/11 00:30HB Koge NữNordsjaelland Nữ1 - 0
- Kết quả HB Koge (W) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả HB Koge (W) mới nhất ở giải VĐQG Đan Mạch nữ
- Kết quả HB Koge (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 13 | 10 | 2 | 1 | 36 | 15 | 21 | 32 | T T H H T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 13 | 7 | 4 | 2 | 38 | 14 | 24 | 25 | T H H H T B |
| 3 | Brondby IF (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 29 | 11 | 18 | 24 | T T T H B T |
| 4 | Midtjylland (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | B T B H T T |
| 5 | ASA Aarhus (W) | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 20 | -3 | 22 | H B T T T T |
| 6 | Fortuna Hjorring (W) | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 21 | B H T H T B |
| 7 | Kolding BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 22 | 33 | -11 | 13 | T B T H B B |
| 8 | Odense BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13 | H T B T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 13 | 3 | 0 | 10 | 16 | 39 | -23 | 9 | B B B B B T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 13 | 1 | 0 | 12 | 8 | 34 | -26 | 3 | B B B B B B |